Alianza Valledupar vs Fortaleza FC
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 2-1 Fortaleza FC tại Primera A, 27 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 2, hòa 4, Fortaleza FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 20
- Phong độ
- LLLWW Alianza Valledupar
- LDLDD Fortaleza FC
- HT0-0
- 46' ▲ A. Castro ▼ R. Ariza
- 56' H. Canchimbo 1-0
- 59' Wilmer Boyaca
- 62' ▲ J. Mican ▼ D. Jiménez
- 69' ▲ G. González ▼ D. Rodríguez
- 71' ▲ N. Barahona ▼ M. Fígoli
- 75' 1-1 C. Rodríguez11m
- 77' Juan Moreno
- 84' Jimmy Mican
- 84' ▲ A. Arroyo ▼ K. Salazar
- 86' S. Romero 2-1
- 90'+1 ▲ J. Ríos ▼ V. Castillo
- FT2-1
Đội hình
- 12R. Jérez 6.4
- 3P. Tavima 6.8
- 21J. Arboleda 6.5
- 17H. Canchimbo ⚽ 7.5
- 27J. Palacios 7.2
- 7M. Fígoli ▼ 71' 7.1
- 16V. Castillo ▼ 90' 7.0
- 19E. Arango 7.3
- 14R. Ariza ▼ 46' 6.6
- 6Y. Hurtado ⇢ 8.3
- 9S. Romero ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 7
- 20A. Castro ▲ 46' 6.4
- 10N. Barahona ▲ 71' 7.0
- 8J. Ríos ▲ 90'
- 2Ó. Fula
- 26C. Riascos
- 29S. Herrera
- 30P. Grazziani
- 1S. Duque
- 28M. Canchila 7.2
- 17W. Boyacá 6.0
- 13C. Pérez 7.4
- 5C. Blanco 6.9
- 24Y. Rueda 6.9
- 9J. Moreno 6.3
- 25C. Rodríguez ⚽ 5.9
- 10K. Salazar ▼ 84' 7.0
- 8D. Jiménez ▼ 62' 6.5
- 11D. Rodríguez ▼ 69' 6.4
Dự bị 5
- 20J. Mican ▲ 62' 6.3
- 23G. González ▲ 69' 6.6
- 32A. Arroyo ▲ 84' 6.5
- 29S. Osorio
- 12J. Patiño
Thống kê
00⚑5
⚑230
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm8
7Trúng đích3
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
516Chuyền bóng370
444Chuyền chính xác295
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 19 | +13 | 37 | |
| 2 | 20 | 25 - 17 | +8 | 34 | |
| 3 | 20 | 25 - 16 | +9 | 33 | |
| 4 | 20 | 22 - 15 | +7 | 33 | |
| 5 | 20 | 31 - 26 | +5 | 33 | |
| 6 | 20 | 28 - 23 | +5 | 33 | |
| 7 | 20 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 32 | |
| 9 | 20 | 23 - 20 | +3 | 32 | |
| 11 | 20 | 25 - 27 | -2 | 28 | |
| 13 | 20 | 25 - 24 | +1 | 25 | |
| 15 | 20 | 16 - 20 | -4 | 23 | |
| 16 | 20 | 18 - 27 | -9 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 28 | -8 | 20 | |
| 18 | 20 | 19 - 28 | -9 | 20 | |
| 19 | 20 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 20 | 20 | 18 - 33 | -15 | 14 |
So sánh
40Trận đấu40
46Ghi được36
55Thủng lưới62
1.15Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai21