Fortaleza FC vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 1-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 20 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 1, hòa 4, Alianza Valledupar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 20
- Phong độ
- LDLDD Fortaleza FC
- LLLWW Alianza Valledupar
- 42' Nelson Barahona
- HT0-0
- 46' ▲ H. Canchimbo ▼ C. Florez
- 59' ▲ E. Arango ▼ Jhon Vásquez
- 65' ▲ J. Moreno ▼ A. Parra
- 65' ▲ M. Canchila ▼ D. Jiménez
- 71' ▲ R. Torres ▼ N. Barahona
- 73' Roger Torres
- 75' Almir Soto
- 75' Yorman Rueda
- 88' J. Duque 1-0
- 90' Nelson Ramos
- 90'+1 ▲ E. Cuernú ▼ F. Otero
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Ramos 7.4
- 2L. Ospina 7.2
- 13C. Pérez 7.0
- 4A. Arroyo 7.2
- 24Y. Rueda 7.3
- 7M. Vázquez 8.0
- 14J. Duque ⚽ 7.9
- 18A. Soto 7.2
- 8D. Jiménez ▼ 65' 6.7
- 30F. Otero ⇢ ▼ 90' 7.2
- 20A. Parra ▼ 65' 6.6
Dự bị 7
- 27J. Moreno ▲ 65' 6.6
- 28M. Canchila ▲ 65' 6.9
- 26E. Cuernú ▲ 90'
- 6J. Guerrero
- 3M. González
- 17W. Boyacá
- 22S. Duque
- 12R. Jérez 7.4
- 3P. Tavima 6.5
- 21J. Arboleda 6.9
- 25C. Ramírez 7.0
- 15C. Florez ▼ 46' 7.0
- 16V. Castillo 6.0
- 10N. Barahona ▼ 71' 6.8
- 29E. Quiñónes 6.8
- 8J. Ríos 6.9
- 18Jhon Vásquez ▼ 59' 6.6
- 20A. Castro 6.5
Dự bị 7
- 17H. Canchimbo ▲ 46' 6.8
- 7E. Arango ▲ 59' 6.3
- 22R. Torres ▲ 71' 6.1
- 13E. Chaux
- 27J. Palacios
- 23L. Malagón
- 6Y. Hurtado
Thống kê
03⚑7
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm12
7Trúng đích3
7Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị1
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
402Chuyền bóng329
333Chuyền chính xác254
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 19 | +13 | 37 | |
| 2 | 20 | 25 - 17 | +8 | 34 | |
| 3 | 20 | 25 - 16 | +9 | 33 | |
| 4 | 20 | 22 - 15 | +7 | 33 | |
| 5 | 20 | 31 - 26 | +5 | 33 | |
| 6 | 20 | 28 - 23 | +5 | 33 | |
| 7 | 20 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 32 | |
| 9 | 20 | 23 - 20 | +3 | 32 | |
| 11 | 20 | 25 - 27 | -2 | 28 | |
| 13 | 20 | 25 - 24 | +1 | 25 | |
| 15 | 20 | 16 - 20 | -4 | 23 | |
| 16 | 20 | 18 - 27 | -9 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 28 | -8 | 20 | |
| 18 | 20 | 19 - 28 | -9 | 20 | |
| 19 | 20 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 20 | 20 | 18 - 33 | -15 | 14 |
So sánh
40Trận đấu40
36Ghi được46
62Thủng lưới55
0.9Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai27