Alianza Valledupar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Junior

Alianza Valledupar vs Junior

Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 0-1 Junior tại Primera A, 26 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 0, hòa 2, Junior thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Daniel Villa Zapata, Barrancabermeja
Trọng tài
L. Matorel
Phong độ
LDLLL Alianza Valledupar
LDLDD Junior
  1. 6' R. R. Colpa Bolano
  2. 10' J. Arias
  3. 20' E. Velasco
  4. 27' 0-1 F. Sambueza · C. Valencia
  5. 45' B. Gil Hurtado
  6. HT0-1
  7. 46' H. Mojica B. Gil
  8. 46' K. Londoño L. Angulo
  9. 64' R. Manjarrés S. Orozco
  10. 65' Y. Gordillo
  11. 75' J. Pajoy O. Albornoz
  12. 76' J. Pajoy
  13. 79' A. Morales R. Colpa
  14. 80' P. Bueno B. Fernández
  15. 81' I. Rossi
  16. 90'+6 F. Viáfara F. Sambueza
  17. 90'+6 N. Deossa E. Velasco
  18. 90' C. Esparragoza I. Rossi
  19. FT0-1

Đội hình

Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Bodhert
  1. 13J. Mora 6.7
  2. 22L. Ospina 7.0
  3. 16L. Saldaña 6.7
  4. 31R. Rentería 6.7
  5. 2E. Navarro 6.9
  6. 10E. Arango 7.3
  7. 25R. Colpa ▼ 79' 6.7
  8. 6S. Orozco ▼ 64' 7.0
  9. 20L. Angulo ▼ 46' 6.3
  10. 9B. Fernández ▼ 80' 6.9
  11. 15B. Gil ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 28H. Mojica ▲ 46' 6.6
  2. 7K. Londoño ▲ 46' 6.5
  3. 21R. Manjarrés ▲ 64' 6.9
  4. 17A. Morales ▲ 79' 6.7
  5. 27P. Bueno ▲ 80' 6.5
  6. 3S. Ruiz
  7. 1J. Arturo
Junior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Comesaña
  1. 1S. Viera 7.0
  2. 17J. Arias 6.9
  3. 3E. Velasco ▼ 90' 6.5
  4. 29O. Albornoz ▼ 75' 6.7
  5. 5Y. Gordillo 6.9
  6. 23I. Rossi ▼ 90' 7.2
  7. 32F. Sambueza ▼ 90' 8.0
  8. 31J. Ortiz 7.0
  9. 19C. Valencia 7.3
  10. 21W. Pacheco 7.2
  11. 18E. Cetré 6.9

Dự bị 7

  1. 26J. Pajoy ▲ 75' 6.3
  2. 27F. Viáfara ▲ 90'
  3. 16N. Deossa ▲ 90'
  4. 25C. Esparragoza ▲ 90'
  5. 15Y. Cabrera
  6. 30J. Martínez
  7. 4C. Haydar

Thống kê

023
750
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm13
3Trúng đích3
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị1
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
2Cứu thua3
389Chuyền bóng329
308Chuyền chính xác257
79%Chính xác chuyền78%

So sánh

42Trận đấu68
48Ghi được84
55Thủng lưới72
1.14Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu