Junior vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Junior 2-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Junior thắng 5, hòa 1, Alianza Valledupar thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano Roberto Meléndez, Barranquilla
- Phong độ
- LDLDD Junior
- LDLLL Alianza Valledupar
- 16' B. Castrillon · T. Gutierrez 1-0
- 45' Christian Javier Báez
- HT1-0
- 50' ▲ J. Munoz ▼ F. Pardo
- 57' ▲ G. Paiva ▼ L. Gonzalez
- 57' ▲ F. S. Angel Bernal ▼ C. Bacca
- 58' Misael Martínez
- 62' ▲ J. Figueroa ▼ E. Torres
- 62' ▲ S. A. Aponza Cantonil ▼ M. Gil
- 62' ▲ C. Vergara ▼ M. Martinez
- 67' ▲ J. Barrera ▼ Y. Chara
- 67' ▲ Titi ▼ T. Gutierrez
- 70' ▲ R. Manjarres ▼ D. A. Mendoza Benitez
- 71' ▲ J. Enamorado ▼ B. Castrillon
- 90'+2 Daniel Rivera
- 90' Titi · J. Barrera 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 77S. Mele
- 34J. Guerrero
- 66C. Baez
- 5D. Rivera
- 3E. Herrera
- 8Y. Chara▼ 67'
- 6D. Moreno
- 70C. Bacca▼ 57'
- 10L. Gonzalez▼ 57'
- 88B. Castrillon▼ 71'
- 29T. Gutierrez▼ 67'
Dự bị 7
- 30J. Martinez
- 7J. Barrera▲ 67'
- 9G. Paiva▲ 57'
- 15Y. Mosquera Moreno
- 23Titi▲ 67'
- 80F. S. Angel Bernal▲ 57'
- 99J. Enamorado▲ 71'
- 1J. Wallens
- 2E. Navarro
- 18J. Garcia
- 5P. Franco
- 16L. Saldana
- 7J. Castillo
- 23D. A. Mendoza Benitez▼ 70'
- 99M. Gil▼ 62'
- 29E. Torres▼ 62'
- 17F. Pardo▼ 50'
- 77M. Martinez▼ 62'
Dự bị 7
- 13A. Simancas
- 6J. Figueroa▲ 62'
- 10J. Munoz▲ 50'
- 11S. A. Aponza Cantonil▲ 62'
- 15C. Vergara▲ 62'
- 21R. Manjarres▲ 70'
- 33W. Fernandez
Thống kê
02⚑2
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm18
7Trúng đích3
8Chệch đích7
2Bị chặn8
2Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
462Chuyền bóng405
89%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
63Trận đấu46
86Ghi được59
68Thủng lưới53
1.37Bàn thắng mỗi trận1.28
20Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn20
51Hiệp hai32