Alianza Valledupar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Junior

Alianza Valledupar vs Junior

Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 1-1 Junior tại Primera A, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 0, hòa 2, Junior thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Daniel Villa Zapata, Barrancabermeja
Trọng tài
A. Rojas
Phong độ
LDLLL Alianza Valledupar
LDLDD Junior
  1. 22' 0-1 E. Cetré · S. Viera
  2. 42' Luis Daniel Gonzalez
  3. 43' Jaider Riquett
  4. HT0-1
  5. 46' L. Ospina J. Riquett
  6. 66' J. Pérez11m 1-1
  7. 68' B. Garcés E. Arango
  8. 68' S. Acosta J. Molina
  9. 69' Camilo Portilla
  10. 72' Carlos Pérez
  11. 78' J. Herrera L. González
  12. 83' J. Castillo J. Pérez
  13. 83' F. Flórez E. Torres
  14. 86' R. Manjarrés F. Sambueza
  15. FT1-1

Đội hình

Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Bodhert
  1. 12J. Chunga 7.9
  2. 16L. Saldaña 6.0
  3. 18J. Riquett ▼ 46' 6.6
  4. 23C. Pérez 6.3
  5. 10J. Pérez ▼ 83' 7.7
  6. 7E. Arango ▼ 68' 6.9
  7. 27J. Portilla 6.7
  8. 29E. Torres ▼ 83' 6.6
  9. 5J. Guevara 6.9
  10. 28J. Vélez 6.5
  11. 19J. Molina ▼ 68' 6.6

Dự bị 7

  1. 22L. Ospina ▲ 46' 6.7
  2. 11B. Garcés ▲ 68' 6.3
  3. 20S. Acosta ▲ 68' 6.3
  4. 14J. Castillo ▲ 83' 6.3
  5. 8F. Flórez ▲ 83' 6.3
  6. 21C. Alzáte
  7. 30P. Grazziani
Junior Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Reyes
  1. 1S. Viera 7.3
  2. 16G. Mera 7.2
  3. 24D. Rosero 6.3
  4. 15W. Pacheco 6.9
  5. 17G. Fuentes 6.9
  6. 5L. Vásquez 7.2
  7. 23F. Sambueza ▼ 86' 7.2
  8. 14H. Martínez 7.0
  9. 30F. Ángel 7.2
  10. 10L. González ▼ 78' 7.2
  11. 18E. Cetré 8.2

Dự bị 7

  1. 25J. Herrera ▲ 78' 7.2
  2. 13R. Manjarrés ▲ 86' 6.3
  3. 28J. Rodríguez
  4. 4W. Ditta
  5. 6D. Moreno
  6. 3E. Velasco
  7. 12E. Chaux

Thống kê

036
110
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm16
5Trúng đích8
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
6Phạt góc1
4Việt vị0
17Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
7Cứu thua4
352Chuyền bóng361
295Chuyền chính xác305
84%Chính xác chuyền84%

So sánh

48Trận đấu62
48Ghi được84
77Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu