Junior
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Santa Fe

Junior vs Santa Fe

Tỷ số chung cuộc: Junior 2-0 Santa Fe tại Primera A, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Junior thắng 1, hòa 4, Santa Fe thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Metropolitano Roberto Meléndez, Barranquilla
Trọng tài
L. Matorel
Phong độ
LDLDD Junior
DDDWD Santa Fe
  1. 15' Edwin Herrera
  2. 26' C. Valencia · F. Hinestroza 1-0
  3. 38' Neyder Moreno
  4. 45' Wilfrido De la Rosa
  5. HT1-0
  6. 56' N. Deossa L. González
  7. 58' Nelson Deossa
  8. 59' J. Enamorado N. Moreno
  9. 67' G. Fuentes F. Sambueza
  10. 67' C. Bacca C. Valencia
  11. 69' J. Rivas W. De La Rosa
  12. 70' N. Deossa 2-0
  13. 72' Edwin Herrera
  14. 72' Edwin Herrera
  15. 73' Jeferson Rivas
  16. 76' E. Cetré D. Moreno
  17. 76' I. Rossi N. Castrillón
  18. 77' K. Mantilla W. Morelo
  19. 77' J. Herrera H. Rivera
  20. 82' Gabriel Fuentes
  21. 82' José Aja
  22. 90'+3 Daniel Rosero Valencia
  23. FT2-0

Đội hình

Junior Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: J. Real
  1. 600S. Viera 7.5
  2. 24D. Rosero 6.9
  3. 4C. Haydar 7.0
  4. 6D. Moreno ▼ 76' 7.7
  5. 7D. Giraldo 7.2
  6. 8F. Hinestroza 7.2
  7. 13N. Castrillón ▼ 76' 6.9
  8. 32F. Sambueza ▼ 67' 6.9
  9. 19C. Valencia ▼ 67' 7.7
  10. 10L. González ▼ 56' 7.3
  11. 21W. Pacheco 7.0

Dự bị 7

  1. 16N. Deossa ▲ 56' 7.2
  2. 12G. Fuentes ▲ 67' 6.3
  3. 70C. Bacca ▲ 67' 6.3
  4. 18E. Cetré ▲ 76' 7.0
  5. 23I. Rossi ▲ 76' 6.9
  6. 17J. Arias
  7. 30J. Martínez
Santa Fe Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Arias
  1. 22L. Castellanos 6.6
  2. 5G. Perea 6.3
  3. 30D. Mosquera 5.9
  4. 3J. Aja 6.9
  5. 4E. Herrera 5.6
  6. 6C. Sánchez 6.9
  7. 11M. Mier 7.3
  8. 20H. Rivera ▼ 77' 6.3
  9. 7N. Moreno ▼ 59' 6.7
  10. 19W. Morelo ▼ 77' 6.3
  11. 17W. De La Rosa ▼ 69' 6.5

Dự bị 6

  1. 29J. Enamorado ▲ 59' 6.3
  2. 15J. Rivas ▲ 69' 6.7
  3. 28K. Mantilla ▲ 77' 6.6
  4. 18J. Herrera ▲ 77' 6.3
  5. 25A. Moralez
  6. 1J. Silva

Thống kê

029
061
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm9
7Trúng đích3
9Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
9Phạt góc0
3Việt vị0
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
342Chuyền bóng279
248Chuyền chính xác188
73%Chính xác chuyền67%

So sánh

68Trận đấu50
84Ghi được67
72Thủng lưới64
1.24Bàn thắng mỗi trận1.34
22Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu