Jaguares
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Huila

Jaguares vs Huila

Tỷ số chung cuộc: Jaguares 2-0 Huila tại Primera A, 2 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 4, hòa 4, Huila thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
Trọng tài
L. Matorel
Phong độ
LDWDD Jaguares
LWWWD Huila
  1. 24' Carlos Moreno
  2. 28' Wilder Guisao
  3. 41' J. Lloreda W. Guisao
  4. 45' Jean Becerra
  5. 45'+2 J. Barragán · P. Rojas 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' L. Chiquillo Y. Anchico
  8. 46' L. Becerra C. Moreno
  9. 50' Diego Arias
  10. 52' Fabián Mosquera
  11. 57' C. Carrillo E. Sosa
  12. 66' Nelino Tapia
  13. 73' César Carrillo
  14. 74' D. Díaz J. Barragán
  15. 75' C. Copete I. Alba
  16. 81' José Lloreda
  17. 83' Edisson Restrepo
  18. 83' Eder Munive
  19. 84' Wilder Mosquera
  20. 85' P. Rojas11m 2-0
  21. 87' J. Carmona J. Becerra
  22. 89' Carlos Copete
  23. 90'+4 Ivan Scarpetta
  24. 90'+3 Andrés Amaya
  25. FT2-0

Đội hình

Jaguares Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Torres
  1. 1P. Mina 7.5
  2. 5Y. Anchico ▼ 46' 6.2
  3. 28N. Tapia 6.6
  4. 4J. Marrufo 7.0
  5. 18I. Alba ▼ 75' 6.7
  6. 13W. Guisao ▼ 41' 6.7
  7. 30E. Sosa ▼ 57' 7.3
  8. 15I. Scarpeta 7.5
  9. 20F. Mosquera 6.5
  10. 7P. Rojas 8.5
  11. 21J. Barragán ▼ 74' 7.3

Dự bị 7

  1. 8J. Lloreda ▲ 41' 7.3
  2. 32L. Chiquillo ▲ 46' 6.5
  3. 6C. Carrillo ▲ 57' 6.3
  4. 10D. Díaz ▲ 74' 6.5
  5. 24C. Copete ▲ 75' 6.3
  6. 12O. Ramos
  7. 27J. Gómez
Huila
  1. 1W. Mosquera 6.2
  2. 5E. González 6.9
  3. 2É. Muníve 5.7
  4. 13C. Moreno ▼ 46' 6.7
  5. 6E. Restrepo 6.9
  6. 4D. Arias 6.3
  7. 10J. Becerra ▼ 87' 6.7
  8. 16H. Suárez 7.0
  9. 11A. Amaya 7.3
  10. 15K. Palacios 6.7
  11. 9B. Moreno 6.5

Dự bị 7

  1. 18L. Becerra ▲ 46' 6.3
  2. 26J. Carmona ▲ 87' 6.3
  3. 28N. Rubiano
  4. 24J. Córdoba
  5. 12G. Banguera
  6. 30Y. Torres
  7. 21K. Salazar

Thống kê

061
860
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
1Phạt góc8
3Việt vị2
22Phạm lỗi10
6Thẻ vàng6
3Cứu thua1
208Chuyền bóng416
148Chuyền chính xác346
71%Chính xác chuyền83%

So sánh

44Trận đấu45
50Ghi được53
54Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu