Huila vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Huila 0-2 Jaguares tại Primera A, 5 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huila thắng 2, hòa 4, Jaguares thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Guillermo Plazas Alcid, Neiva
- Trọng tài
- Yadir Fernando Acuna Ochoa, Colombia
- Phong độ
- LWWWD Huila
- LDWDD Jaguares
- 8' 0-1 P. Rojas11m
- 29' Stiven Rentería
- 32' Víctor Moreno
- HT0-1
- 55' ▲ F. Castillo ▼ D. Cortés
- 58' Kevin Agudelo
- 59' ▲ M. Ordóñez ▼ J. Aguirre
- 70' ▲ M. López ▼ H. Hechalar
- 74' ▲ L. Escorcia ▼ H. Mojica
- 76' ▲ J. Becerra ▼ D. Moreno
- 85' Michael López
- 89' Jose Escobar
- 90'+4 0-2 S. Rentería · S. Ayala
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Quintana 6.7
- 2L. Cardoza 6.7
- 27E. Córdoba 6.7
- 28D. Sánchez 6.7
- 3V. Moreno 6.6
- 13D. Moreno ▼ 76' 7.4
- 6K. Agudelo 7.0
- 19J. Aguirre ▼ 59' 6.8
- 21H. Hechalar ▼ 70' 6.7
- 7W. Jordán 6.8
- 29B. Garcés 6.8
Dự bị 7
- 22M. Ordóñez ▲ 59' 6.7
- 18M. López ▲ 70' 6.3
- 30J. Becerra ▲ 76' 6.3
- 10D. Barreto
- 12C. Mosquera
- 16J. Pestaña
- 14C. Riascos
- 1J. Escobar 7.5
- 15A. Arboleda 6.1
- 4D. Ojeda 6.7
- 13J. Zuluaga 7.4
- 29S. Ayala ⇢ 7.5
- 19F. Mosquera 7.3
- 16D. Cortés ▼ 55' 6.7
- 10H. Mojica ▼ 74' 7.0
- 7P. Rojas ⚽ 6.7
- 30S. Rentería ⚽ 6.5
- 26J. Silgado 7.4
Dự bị 6
- 20F. Castillo ▲ 55' 6.4
- 3L. Escorcia ▲ 74' 6.7
- 22E. Ortega
- 18E. Ibargüen
- 23J. Valencia
- 11M. Cortés
Thống kê
03⚑5
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm12
3Trúng đích6
9Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị2
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
476Chuyền bóng305
385Chuyền chính xác223
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 20 | 34 - 25 | +9 | 34 | |
| 4 | 20 | 26 - 20 | +6 | 32 | |
| 5 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 24 - 16 | +8 | 32 | |
| 7 | 20 | 24 - 18 | +6 | 30 | |
| 9 | 20 | 30 - 24 | +6 | 28 | |
| 10 | 20 | 26 - 20 | +6 | 28 | |
| 11 | 20 | 25 - 27 | -2 | 27 | |
| 11 | 20 | 24 - 27 | -3 | 28 | |
| 14 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 14 | 20 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 15 | 20 | 19 - 20 | -1 | 23 | |
| 16 | 20 | 23 - 28 | -5 | 23 | |
| 17 | 20 | 17 - 26 | -9 | 21 | |
| 17 | 20 | 19 - 24 | -5 | 20 | |
| 18 | 20 | 13 - 24 | -11 | 16 | |
| 19 | 20 | 17 - 30 | -13 | 16 | |
| 19 | 20 | 11 - 34 | -23 | 15 | |
| 20 | 20 | 17 - 24 | -7 | 14 | |
| 20 | 20 | 14 - 28 | -14 | 14 |
So sánh
46Trận đấu46
39Ghi được38
62Thủng lưới75
0.85Bàn thắng mỗi trận0.83
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai16