Huila vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Huila 0-0 Jaguares tại Primera A, 28 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Huila thắng 2, hòa 3, Jaguares thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Guillermo Plazas Alcid, Neiva
- Phong độ
- LWWWD Huila
- LDWDD Jaguares
- 42' J. Lerma
- HT0-0
- 57' C. Robles
- 62' ▲ C. Lucumi ▼ B. Caicedo
- 62' ▲ B. Díaz ▼ Marcus Vinicius
- 63' ▲ F. Espinal ▼ J. Molina
- 70' ▲ D. Delgado ▼ S. Perdomo
- 75' J. Guevara
- 82' ▲ Y. Mosquera ▼ S. Hernández
- 82' ▲ C. Tobar ▼ F. Gil
- 84' ▲ J. Mendoza ▼ J. Alegría
- 84' ▲ L. Anaya ▼ J. Viveros
- 90'+4 ▲ E. Medrano ▼ D. Padilla
- 90'+4 ▲ D. Andrade ▼ Y. Arboleda
- FT0-0
Đội hình
- 12J. Figueroa 6.9
- 27J. Lerma 7.5
- 5A. Ariza 7.2
- 3L. Escorcia 6.9
- 19S. Perdomo ▼ 70' 6.6
- 7S. Hernández ▼ 82' 7.3
- 24C. Robles 7.0
- 10Marcus Vinicius ▼ 62' 7.2
- 20F. Gil ▼ 82' 6.3
- 90B. Caicedo ▼ 62' 6.5
- 11W. De La Rosa 7.0
Dự bị 7
- 29C. Lucumi ▲ 62' 6.7
- 6B. Díaz ▲ 62' 6.3
- 13D. Delgado ▲ 70' 6.3
- 17Y. Mosquera ▲ 82' 6.3
- 69C. Tobar ▲ 82' 6.6
- 1L. Vásquez
- 18E. Guerrero
- 12G. Banguera 7.0
- 13C. Pájaro 7.2
- 2K. Mosquera 6.9
- 20C. Páez 7.0
- 16M. Castaño 6.9
- 17J. Viveros ▼ 84' 7.7
- 14Y. Arboleda ▼ 90' 7.2
- 5J. Guevara 6.7
- 26D. Padilla ▼ 90' 6.6
- 9J. Alegría ▼ 84' 6.7
- 19J. Molina ▼ 63' 6.5
Dự bị 7
- 18F. Espinal ▲ 63' 6.6
- 21J. Mendoza ▲ 84' 6.3
- 25L. Anaya ▲ 84' 6.7
- 28E. Medrano ▲ 90'
- 27D. Andrade ▲ 90'
- 1A. Cadavid
- 29J. Madrid
Thống kê
02⚑9
⚑510
70%Kiểm soát bóng30%
6Dứt điểm9
2Trúng đích2
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
9Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
489Chuyền bóng219
403Chuyền chính xác142
82%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu46
38Ghi được29
58Thủng lưới49
0.9Bàn thắng mỗi trận0.63
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai13