Cucuta
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportes Tolima

Cucuta vs Deportes Tolima

Tỷ số chung cuộc: Cucuta 0-0 Deportes Tolima tại Primera A, 18 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 1, hòa 1, Deportes Tolima thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 3
Sân vận động
Estadio General Santander, Cucuta
Trọng tài
Gustavo Murillo, Colombia
Phong độ
DWWLD Cucuta
LDLWW Deportes Tolima
  1. 32' Harrinson Mancilla
  2. 33' Matias Perez
  3. 35' Danovis Banguero
  4. 36' Andrés Sarmiento
  5. HT0-0
  6. 61' David Achucarro
  7. 65' J. Nieto J. Campaz
  8. 66' S. Mosquera J. Quiñónes
  9. 68' Larry Vásquez
  10. 68' C. Mina E. Valencia
  11. 73' J. Hernández D. Chica
  12. 77' O. Albornoz A. Plata
  13. 86' Braynner Garcia
  14. 90' Jorge Ramos
  15. FT0-0

Đội hình

Cucuta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Sanguinetti
  1. 12J. Chaverra 7.9
  2. 17B. García 7.0
  3. 20D. Achucarro 6.8
  4. 27M. Duarte 7.0
  5. 4H. Obando 7.2
  6. 10M. Pérez 7.4
  7. 7D. Chica ▼ 73' 6.5
  8. 15H. Mancilla 6.7
  9. 18E. Valencia ▼ 68' 6.7
  10. 29A. Sarmiento 6.1
  11. 9C. Valencia 6.6

Dự bị 7

  1. 22C. Mina ▲ 68' 6.5
  2. 6J. Hernández ▲ 73' 6.3
  3. 35J. Gómez
  4. 14J. Castro
  5. 1J. da Silva
  6. 19A. Hinestroza
  7. 13J. Pérez
Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Gamero
  1. 1W. Cuesta 7.8
  2. 3J. Quiñónes ▼ 66' 6.7
  3. 17J. Moya 7.8
  4. 20D. Banguero 7.4
  5. 24C. Robles 7.3
  6. 5L. Vásquez 7.0
  7. 13N. Castrillón 6.9
  8. 23A. Castro 6.7
  9. 9J. Ramos 6.9
  10. 11A. Plata ▼ 77' 6.8
  11. 8J. Campaz ▼ 65' 7.1

Dự bị 7

  1. 15J. Nieto ▲ 65' 6.9
  2. 16S. Mosquera ▲ 66' 6.7
  3. 29O. Albornoz ▲ 77' 6.7
  4. 22L. Balanta
  5. 25D. Centeno
  6. 12V. Soto
  7. 19D. Valdes

Thống kê

058
430
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
8Phạt góc4
2Việt vị4
16Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
4Cứu thua3
372Chuyền bóng409
287Chuyền chính xác333
77%Chính xác chuyền81%

So sánh

52Trận đấu67
65Ghi được91
71Thủng lưới53
1.25Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới28
26Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu