Cucuta vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Cucuta 0-2 Deportes Tolima tại Primera A, 29 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 1, hòa 1, Deportes Tolima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio General Santander, Cucuta
- Trọng tài
- Wilmar Roldan, Colombia
- Phong độ
- DWWLD Cucuta
- LDLWW Deportes Tolima
- 27' 0-1 C. Robles · A. Castro
- 45' Braynner Garcia
- HT0-1
- 49' 0-2 S. Mosquera · L. González
- 51' ▲ J. Solano ▼ J. Núñez
- 59' ▲ J. Hernández ▼ D. Chica
- 65' Jefferson Solano
- 66' Yeison Gordillo
- 71' Diego Valdes
- 71' Rafael Carrascal
- 71' ▲ L. Vásquez ▼ R. Carrascal
- 76' ▲ W. Cosme ▼ L. Miranda
- 76' ▲ M. Pérez ▼ D. Valdes
- 79' Harrinson Mancilla
- 82' ▲ C. Rentería ▼ C. Robles
- 83' Juan Guillermo Arboleda
- 90' Leyvin Balanta
- FT0-2
Đội hình
- 12J. Chaverra 6.4
- 17B. García 6.4
- 27M. Duarte 6.2
- 21D. Carrero 6.8
- 10M. Pérez 7.5
- 14J. Castro 6.7
- 7D. Chica ▼ 59' 6.6
- 15H. Mancilla 6.5
- 11J. Núñez ▼ 51' 6.5
- 32J. Agudelo 7.1
- 28L. Miranda ▼ 76' 6.4
Dự bị 7
- 13J. Solano ▲ 51' 7.4
- 6J. Hernández ▲ 59' 7.0
- 29W. Cosme ▲ 76' 6.5
- 30M. Muñoz
- 5L. Ortíz
- 3J. Pérez
- 1J. da Silva
- 31Á. Montero 7.2
- 21J. Arboleda 7.1
- 2J. Mostacilla 7.1
- 22L. Balanta 7.3
- 16S. Mosquera ⚽ 7.9
- 24C. Robles ⚽ ▼ 82' 7.8
- 30Y. Gordillo 6.1
- 14R. Carrascal ▼ 71' 6.6
- 23A. Castro ⇢ 7.5
- 15L. González ⇢ 6.8
- 19D. Valdes ▼ 76' 6.7
Dự bị 7
- 5L. Vásquez ▲ 71' 6.7
- 18M. Pérez ▲ 76' 6.8
- 7C. Rentería ▲ 82' 6.2
- 13N. Castrillón
- 1W. Cuesta
- 8J. Campaz
- 25M. Balanta
Thống kê
03⚑7
⚑450
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm15
2Trúng đích5
6Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn0
7Phạt góc4
4Việt vị2
7Phạm lỗi20
3Thẻ vàng5
3Cứu thua2
391Chuyền bóng413
290Chuyền chính xác305
74%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 20 | 34 - 25 | +9 | 34 | |
| 4 | 20 | 26 - 20 | +6 | 32 | |
| 5 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 24 - 16 | +8 | 32 | |
| 7 | 20 | 24 - 18 | +6 | 30 | |
| 9 | 20 | 30 - 24 | +6 | 28 | |
| 10 | 20 | 26 - 20 | +6 | 28 | |
| 11 | 20 | 25 - 27 | -2 | 27 | |
| 11 | 20 | 24 - 27 | -3 | 28 | |
| 14 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 14 | 20 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 15 | 20 | 19 - 20 | -1 | 23 | |
| 16 | 20 | 23 - 28 | -5 | 23 | |
| 17 | 20 | 17 - 26 | -9 | 21 | |
| 17 | 20 | 19 - 24 | -5 | 20 | |
| 18 | 20 | 13 - 24 | -11 | 16 | |
| 19 | 20 | 17 - 30 | -13 | 16 | |
| 19 | 20 | 11 - 34 | -23 | 15 | |
| 20 | 20 | 17 - 24 | -7 | 14 | |
| 20 | 20 | 14 - 28 | -14 | 14 |
So sánh
52Trận đấu67
65Ghi được91
71Thủng lưới53
1.25Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới28
26Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai53