Deportes Tolima
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cucuta

Deportes Tolima vs Cucuta

Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 2-1 Cucuta tại Primera A, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 5, hòa 1, Cucuta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
Trọng tài
Jhon Alexander Hinestroza Romana, Colombia
Phong độ
LDLWW Deportes Tolima
DWWLD Cucuta
  1. 19' Matias Perez
  2. 25' 0-1 C. Valencia
  3. 30' Jaminton Campaz
  4. 43' S. Mosquera · A. Castro 1-1
  5. HT1-1
  6. 47' A. Castro · A. Plata 2-1
  7. 63' E. Valencia A. Sarmiento
  8. 75' Danovis Banguero
  9. 83' D. Centeno A. Plata
  10. 84' J. Agudelo L. Miranda
  11. 85' J. Vargas J. Arboleda
  12. 88' L. Balanta A. Castro
  13. 90' Jhonatan Agudelo
  14. FT2-1

Đội hình

Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Gamero
  1. 1W. Cuesta 6.0
  2. 21J. Arboleda ▼ 85' 6.7
  3. 17J. Moya 7.4
  4. 16S. Mosquera 7.5
  5. 20D. Banguero 7.6
  6. 24C. Robles 6.9
  7. 5L. Vásquez 7.5
  8. 23A. Castro ▼ 88' 8.4
  9. 9J. Ramos 6.6
  10. 11A. Plata ▼ 83' 7.4
  11. 8J. Campaz 7.7

Dự bị 7

  1. 25D. Centeno ▲ 83' 6.5
  2. 4J. Vargas ▲ 85' 6.8
  3. 22L. Balanta ▲ 88'
  4. 19D. Valdes
  5. 14K. Pérez
  6. 12V. Soto
  7. 15J. Nieto
Cucuta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Sanguinetti
  1. 12J. Chaverra 6.7
  2. 19J. López 6.3
  3. 17B. García 6.9
  4. 21D. Sánchez 6.9
  5. 10M. Pérez 7.1
  6. 14J. Castro 6.6
  7. 6J. Hernández 6.9
  8. 15H. Mancilla 5.8
  9. 29A. Sarmiento ▼ 63' 6.5
  10. 9C. Valencia 6.6
  11. 28L. Miranda ▼ 84' 6.1

Dự bị 7

  1. 18E. Valencia ▲ 63' 6.3
  2. 32J. Agudelo ▲ 84' 6.3
  3. 2A. Hinestroza
  4. 24C. Mina
  5. 1J. da Silva
  6. 3J. Pérez
  7. 20D. Achucarro

Thống kê

029
720
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm11
6Trúng đích3
10Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
9Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
466Chuyền bóng330
391Chuyền chính xác235
84%Chính xác chuyền71%

So sánh

67Trận đấu52
91Ghi được65
53Thủng lưới71
1.36Bàn thắng mỗi trận1.25
28Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu