Cucuta
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Alianza Valledupar

Cucuta vs Alianza Valledupar

Tỷ số chung cuộc: Cucuta 1-1 Alianza Valledupar tại Primera A, 6 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 3, hòa 2, Alianza Valledupar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio General Santander, Cucuta
Trọng tài
Carlos Ortega, Colombia
Phong độ
DWWLD Cucuta
LDLLL Alianza Valledupar
  1. 10' L. Miranda · D. Chica 1-0
  2. 44' Jhonatan Agudelo
  3. HT1-0
  4. 48' David Valencia
  5. 55' Diego Chica
  6. 55' J. Correa C. Arias
  7. 55' D. Cuadros A. Serna
  8. 59' Harrinson Mancilla
  9. 59' A. Hinestroza J. Agudelo
  10. 65' A. Sarmiento C. Mina
  11. 73' 1-1 Y. Hurtado · F. Díaz
  12. 79' M. Pérez D. Chica
  13. 80' Juan Mancilla
  14. 82' C. Pérez C. Alzáte
  15. 90' Jhon Vasquez
  16. FT1-1

Đội hình

Cucuta Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Sanguinetti
  1. 12J. Chaverra 6.6
  2. 19J. López 7.2
  3. 17B. García 6.1
  4. 27M. Duarte 7.1
  5. 14J. Castro 6.3
  6. 7D. Chica ▼ 79' 6.7
  7. 15H. Mancilla 6.8
  8. 24C. Mina ▼ 65' 6.8
  9. 9C. Valencia 6.6
  10. 32J. Agudelo ▼ 59' 6.5
  11. 28L. Miranda 6.9

Dự bị 7

  1. 2A. Hinestroza ▲ 59' 6.7
  2. 29A. Sarmiento ▲ 65' 6.1
  3. 10M. Pérez ▲ 79' 7.1
  4. 3J. Pérez
  5. 21D. Sánchez
  6. 1J. da Silva
  7. 6J. Hernández
Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Torres
  1. 12R. Jérez 6.3
  2. 15F. Díaz 8.0
  3. 5D. Valencia 7.3
  4. 3J. Palacios 6.5
  5. 8J. Ríos 6.9
  6. 21C. Alzáte ▼ 82' 7.4
  7. 11J. Vásquez 6.4
  8. 6Y. Hurtado 7.3
  9. 32A. Serna ▼ 55' 6.9
  10. 4J. Mancilla 7.0
  11. 19C. Arias ▼ 55' 6.3

Dự bị 7

  1. 9J. Correa ▲ 55' 6.6
  2. 26D. Cuadros ▲ 55' 7.0
  3. 23C. Pérez ▲ 82' 6.7
  4. 20J. Domínguez
  5. 24V. Arboleda
  6. 7E. Arango
  7. 30P. Grazziani

Thống kê

033
530
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm18
1Trúng đích2
3Chệch đích13
3Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn3
3Phạt góc5
33Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
1Cứu thua0
254Chuyền bóng378
171Chuyền chính xác305
67%Chính xác chuyền81%

So sánh

52Trận đấu52
65Ghi được46
71Thủng lưới47
1.25Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu