Cucuta
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alianza Valledupar

Cucuta vs Alianza Valledupar

Tỷ số chung cuộc: Cucuta 1-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 26 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio General Santander, Cucuta
Phong độ
DWWLD Cucuta
LDLLL Alianza Valledupar
  1. 27' J. Peralta11mhỏng 11m
  2. 34' J. Quinones
  3. 41' C. Vergara
  4. 45'+1 L. Rios
  5. 45'+4 C. Vergara11mhỏng 11m
  6. HT0-0
  7. 46' L. Ochoa J. Quinones
  8. 46' C. Esparragoza F. Cantillo
  9. 56' E. M. Duarte Barajas
  10. 59' J. Peralta
  11. 61' J. Figueroa
  12. 62' F. Pardo
  13. 63' J. Peralta · L. Berdugo 1-0
  14. 65' J. Diaz L. Rios
  15. 71' I. Alba
  16. 72' V. Mejia L. Berdugo
  17. 72' D. Quinones F. Pardo
  18. 77' C. Villegas I. Alba
  19. 77' M. Martinez J. Lasso
  20. 83' M. B. Carabali Lopez E. M. Duarte Barajas
  21. 84' K. Tamayo Y. Abonia
  22. 88' C. Villegas
  23. 90'+1 M. Martinez
  24. 90'+1 L. Ochoa
  25. FT1-0

Đội hình

Cucuta Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Nicolas Chiesa
  1. 12F. Abadia
  2. 26Y. Abonia ▼ 84'
  3. 3D. Calcaterra
  4. 4J. Quinones ▼ 46'
  5. 30B. Montano
  6. 27E. M. Duarte Barajas ▼ 83'
  7. 10L. Berdugo ▼ 72'
  8. 8J. Ceballos
  9. 77Neneco
  10. 29L. Rios ▼ 65'
  11. 9J. Peralta

Dự bị 9

  1. 24D. Munoz
  2. 17L. Ochoa ▲ 46'
  3. 14K. Tamayo ▲ 84'
  4. 5V. Mejia ▲ 72'
  5. 31J. Diaz ▲ 65'
  6. 21M. B. Carabali Lopez ▲ 83'
  7. 7J. E. Manyoma Cordoba
  8. 11G. Torres
  9. 32J. Agudelo
Alianza Valledupar Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Camilo Ayala
  1. 1J. Wallens
  2. 23I. Alba ▼ 77'
  3. 60Y. Rosales
  4. 22J. Figueroa
  5. 32J. Viveros
  6. 33J. Lasso ▼ 77'
  7. 17F. Pardo ▼ 72'
  8. 55W. Fernandez
  9. 24F. Cantillo ▼ 46'
  10. 8J. Munoz
  11. 18C. Vergara

Dự bị 7

  1. 13A. Simancas
  2. 5P. Franco
  3. 4J. Mosquera
  4. 15C. Esparragoza ▲ 46'
  5. 14C. Villegas ▲ 77'
  6. 77M. Martinez ▲ 77'
  7. 10D. Quinones ▲ 72'

Thống kê

053
460
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm12
3Trúng đích3
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị3
18Phạm lỗi15
5Thẻ vàng6
3Cứu thua3
-0.72Bàn thắng ngăn chặn-0.72
401Chuyền bóng316
328Chuyền chính xác257
82%Chính xác chuyền81%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
America de Cali
19 25 - 15 +10 33
4
Atlético Nacional
5 12 - 4 +8 12
6
Deportes Tolima
19 27 - 17 +10 31
7
Santa Fe
7 11 - 9 +2 10
10
Millonarios
19 31 - 23 +8 26
10
Once Caldas
7 11 - 9 +2 9
11
Independiente Medellin
19 26 - 24 +2 26
12
Águilas Doradas
19 20 - 25 -5 26
12
Deportivo Cali
6 8 - 6 +2 8
13
Bucaramanga
19 26 - 20 +6 23
13
Internacional de Bogota
8 8 - 10 -2 8
14
Llaneros
19 17 - 20 -3 22
15
Fortaleza FC
19 22 - 27 -5 22
16
Jaguares
7 7 - 12 -5 6
18
Chico
19 15 - 32 -17 17
18
Junior
6 8 - 12 -4 3
19
Cucuta
19 22 - 35 -13 16
19
Deportivo Pasto
8 7 - 15 -8 2
20
Alianza Valledupar
7 5 - 15 -10 2
20
Deportivo Pereira
19 15 - 32 -17 10
Post season qualification

So sánh

8Trận đấu7
8Ghi được5
13Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận0.71
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu