Alianza Valledupar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cucuta

Alianza Valledupar vs Cucuta

Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 0-1 Cucuta tại Primera A, 14 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 1, hòa 2, Cucuta thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Daniel Villa Zapata, Barrancabermeja
Trọng tài
Diego Leon Escalante Guiterrez, Colombia
Phong độ
LDLLL Alianza Valledupar
DWWLD Cucuta
  1. 18' Cesar Arias
  2. 34' 0-1 M. Duarte
  3. 38' Jhonatan Agudelo
  4. HT0-1
  5. 46' W. Guisao C. Mosquera
  6. 47' Harrinson Mancilla
  7. 58' Braynner Garcia
  8. 59' A. Serna J. Mancilla
  9. 61' Luciano Ospina
  10. 66' M. Muñoz M. Pérez
  11. 74' Mateo Munoz
  12. 77' Wilder Guisao
  13. 79' J. Suárez F. Díaz
  14. 89' Edwin Torres
  15. 89' D. Carrero J. Agudelo
  16. FT0-1

Đội hình

Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Torres
  1. 13J. Serrano 6.7
  2. 15F. Díaz ▼ 79' 7.1
  3. 22L. Ospina 6.6
  4. 2J. Palacios 6.5
  5. 8J. Ríos 6.6
  6. 11J. Vásquez 7.4
  7. 28L. Guaycochea 7.7
  8. 6Y. Hurtado 6.7
  9. 29E. Torres 6.5
  10. 4J. Mancilla ▼ 59' 7.0
  11. 19C. Arias 6.7

Dự bị 7

  1. 20A. Serna ▲ 59' 6.9
  2. 26J. Suárez ▲ 79' 6.6
  3. 23C. Pérez
  4. 16L. Saldaña
  5. 25Y. Orozco
  6. 18F. Flórez
  7. 12R. Jérez
Cucuta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Méndez
  1. 12J. Chaverra 7.6
  2. 19J. López 7.4
  3. 17B. García 7.2
  4. 27M. Duarte 8.3
  5. 10M. Pérez ▼ 66' 6.4
  6. 14J. Castro 6.6
  7. 7D. Chica 6.4
  8. 24C. Mosquera ▼ 46' 6.8
  9. 6J. Hernández 6.8
  10. 15H. Mancilla 6.6
  11. 32J. Agudelo ▼ 89' 6.8

Dự bị 7

  1. 18W. Guisao ▲ 46' 6.6
  2. 30M. Muñoz ▲ 66' 6.7
  3. 21D. Carrero ▲ 89'
  4. 16H. Obando
  5. 20M. López
  6. 9L. Cabrera
  7. 1J. da Silva

Thống kê

0310
250
54%Kiểm soát bóng46%
25Dứt điểm6
3Trúng đích4
14Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
14Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn0
10Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
3Cứu thua3
402Chuyền bóng356
335Chuyền chính xác282
83%Chính xác chuyền79%

So sánh

52Trận đấu52
46Ghi được65
47Thủng lưới71
0.88Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu