Bắc Kinh Quốc An
3 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Yunnan Yukun

Bắc Kinh Quốc An vs Yunnan Yukun

Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 3-3 Yunnan Yukun tại Super League, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 3, hòa 1, Yunnan Yukun thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 24
Phong độ
WDDWD Bắc Kinh Quốc An
WDLWW Yunnan Yukun
  1. 15' Zhang Yuning
  2. 36' Dawhan · F. Abreu 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Caio Vinicius Ye Chugui
  5. 50' Zhang Yuning · F. Abreu 2-0
  6. 58' 2-1 Abdusalam Bunyamin · Zhang Chenliang
  7. 62' Yue Tze-Nam Wang Gang
  8. 62' Zhang Xizhe Deng Jiefu
  9. 65' 2-2 O. Taty Maritu
  10. 69' Serginho · Dawhan 3-2
  11. 80' Duan Liuyu Xu Xin
  12. 80' Huang Zichang Zhang Chenliang
  13. 80' Cleber J. Saeter
  14. 84' Li Lei Zhang Yuning
  15. 85' Han Zilong Abdusalam Bunyamin
  16. 86' Caio Vinícius
  17. 90' 3-3 A. Ionita II · Caio Vinicius
  18. FT3-3

Đội hình

Bắc Kinh Quốc An Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nick Montgomery
  1. 34Hou Sen 6.0
  2. 27Wang Gang ▼ 62' 6.3
  3. 24Abdugheni Abduhamit 6.3
  4. 5G. Ramos 6.2
  5. 26Bai Yang 5.9
  6. 37Cao Yongjing 6.7
  7. 23Dawhan 8.2
  8. 7Serginho 8.3
  9. 47Deng Jiefu ▼ 62' 6.9
  10. 29F. Abreu ⇢2 8.3
  11. 9Zhang Yuning ▼ 84' 7.3

Dự bị 12

  1. 31S. Liu
  2. 4Li Lei ▲ 84' 6.2
  3. 21Yue Tze-Nam ▲ 62' 6.0
  4. 30Fan Shuangjie
  5. 10Zhang Xizhe ▲ 62' 6.9
  6. 18Wang Yu
  7. 36Jia Feifan
  8. 41Cheng Xi
  9. 50H. Zhang
  10. 58Z. Jiang
  11. 43X. Xiaoyu
  12. 17Yang Liyu
Yunnan Yukun Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jordi Vinyals
  1. 23Wang Zhifeng 8.3
  2. 26Zhang Chenliang ▼ 80' 6.3
  3. 18Yi Teng 6.0
  4. 33A. Burca 6.6
  5. 3Tsui Wang-Kit 5.9
  6. 10A. Ionita II 7.3
  7. 8Xu Xin ▼ 80' 7.2
  8. 7Ye Chugui ▼ 46' 6.2
  9. 39Abdusalam Bunyamin ▼ 85'
  10. 30J. Saeter ▼ 80'
  11. 11O. Taty Maritu 7.3

Dự bị 12

  1. 1Bao Yaxiong
  2. 13Qiu Shengjun
  3. 27Han Zilong ▲ 85' 6.3
  4. 2Hu Ruibao
  5. 16Zhang Xiangshuo
  6. 6Zhao Yuhao
  7. 17Sun Xuelong
  8. 34Caio Vinicius ▲ 46' 6.7
  9. 22Duan Liuyu ▲ 80' 6.6
  10. 19Huang Zichang ▲ 80' 7.2
  11. 9Cleber ▲ 80' 6.7
  12. 36Fei Ernanduo

Thống kê

019
510
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm14
8Trúng đích5
3Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn3
9Phạt góc5
12Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
511Chuyền bóng354
449Chuyền chính xác295
88%Chính xác chuyền83%
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
25 38 - 42 -4 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
25Ghi được27
12Thủng lưới25
2.27Bàn thắng mỗi trận2.45
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu