Yunnan Yukun
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Bắc Kinh Quốc An

Yunnan Yukun vs Bắc Kinh Quốc An

Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 0-2 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 0, hòa 1, Bắc Kinh Quốc An thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 1
Sân vận động
Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
Phong độ
WDLWW Yunnan Yukun
WDDWD Bắc Kinh Quốc An
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 F. Abreu · N. Muhmet
  3. 61' H. Pedro Han Zilong
  4. 61' Zhang Yufeng J. Martinez
  5. 66' Michael Ngadeu
  6. 70' Yuhao Zhao
  7. 78' Fang Hao N. Muhmet
  8. 79' 0-2 Cao Yongjing
  9. 83' Yang He Luo Jing
  10. 83' Sun Xuelong Nene
  11. 83' Zhang Yuan Dawhan
  12. 86' Zhang Yuning F. Abreu
  13. 86' Li Lei Lin Liangming
  14. 90'+8 Yuhao Zhao
  15. 90'+8 Yuhao Zhao
  16. 90'+10 Yang Bai
  17. 90' Yang Bai
  18. 90'+10 Yang Bai
  19. 90'+5 Yin Congyao A. Ionita II
  20. FT0-2

Đội hình

Yunnan Yukun Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jørn Andersen
  1. 1Ma Zhen 6.9
  2. 26Zhang Chenliang 6.9
  3. 4Li Songyi 5.9
  4. 15J. Martinez ▼ 61' 6.3
  5. 16Zhang Xiangshuo 7.0
  6. 10A. Ionita II ▼ 90' 7.2
  7. 6Zhao Yuhao 6.5
  8. 14Nene ▼ 83' 6.6
  9. 7Luo Jing ▼ 83' 6.6
  10. 30J. Saeter
  11. 27Han Zilong ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 29Yang He ▲ 83' 6.5
  2. 9H. Pedro ▲ 61' 6.6
  3. 13Qiu Shengjun
  4. 20Zhang Yufeng ▲ 61' 6.5
  5. 17Sun Xuelong ▲ 83' 6.9
  6. 19Duan Dezhi
  7. 21B. Li
  8. 24Yu Jianxian
  9. 32Hu Tao
  10. 23Yin Congyao ▲ 90' 6.5
  11. 8Ye Chugui
Bắc Kinh Quốc An Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Enrique Setién Solar
  1. 1Han Jiaqi 7.3
  2. 27Wang Gang 7.3
  3. 5M. Ngadeu 7.9
  4. 26Bai Yang 7.0
  5. 3He Yupeng 7.2
  6. 11Lin Liangming ▼ 86' 6.6
  7. 8Guga 7.3
  8. 23Dawhan ▼ 83' 6.9
  9. 19N. Muhmet ▼ 78' 6.9
  10. 29F. Abreu ▼ 86' 7.6
  11. 37Cao Yongjing 7.7

Dự bị 12

  1. 16Feng Boxuan
  2. 18Fang Hao ▲ 78' 6.3
  3. 2Wu Shaocong
  4. 30Fan Shuangjie
  5. 21Zhang Yuan ▲ 83'
  6. 20Wang Ziming
  7. 17Yang Liyu
  8. 9Zhang Yuning ▲ 86' 6.3
  9. 6Chi Zhongguo
  10. 34Hou Sen
  11. 4Li Lei ▲ 86' 6.3
  12. 10Zhang Xizhe

Thống kê

120
731
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm9
1Trúng đích5
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
0Phạt góc7
2Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
239Chuyền bóng536
162Chuyền chính xác458
68%Chính xác chuyền85%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

34Trận đấu41
54Ghi được97
61Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận2.37
8Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu