Bắc Kinh Quốc An
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Yunnan Yukun

Bắc Kinh Quốc An vs Yunnan Yukun

Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 2-1 Yunnan Yukun tại Super League, 30 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 3, hòa 1, Yunnan Yukun thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 16
Sân vận động
Workers' Stadium, Beijing
Phong độ
DDWDW Bắc Kinh Quốc An
WDLWW Yunnan Yukun
  1. 22' Chugui Ye
  2. 30' 0-1 Ye Chugui
  3. 34' Fabio Abreu
  4. HT0-1
  5. 46' Zhang Yuning Fan Shuangjie
  6. 55' F. Abreu · Zhang Yuning 1-1
  7. 61' Han Zilong Ye Chugui
  8. 68' Nené
  9. 71' Li Songyi A. Ionita II
  10. 71' Zhang Yufeng H. Pedro
  11. 72' Fang Hao N. Muhmet
  12. 73' Wang-Kit Tsui
  13. 76' Hao Fang
  14. 79' Zhang Xizhe Serginho
  15. 79' Zhang Xiangshuo Tsui Wang-Kit
  16. 82' Yuning Zhang
  17. 83' Zhang Xizhe11m 2-1
  18. 88' Li Lei Wu Shaocong
  19. 90'+11 Xizhe Zhang
  20. 90'+9 Zilong Han
  21. FT2-1

Đội hình

Bắc Kinh Quốc An Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Enrique Setién Solar
  1. 34Hou Sen 7.3
  2. 27Wang Gang 7.3
  3. 5M. Ngadeu 6.9
  4. 2Wu Shaocong ▼ 88' 7.5
  5. 19N. Muhmet ▼ 72' 6.6
  6. 37Cao Yongjing 7.2
  7. 23Dawhan 7.3
  8. 30Fan Shuangjie ▼ 46' 6.6
  9. 8Guga 7.9
  10. 7Serginho ▼ 79' 7.0
  11. 29F. Abreu 7.9

Dự bị 12

  1. 33Abbas Nureli
  2. 16Feng Boxuan
  3. 4Li Lei ▲ 88' 6.3
  4. 44S. Li
  5. 28Li Ruiyue
  6. 6Chi Zhongguo
  7. 63J. Wei
  8. 10Zhang Xizhe ▲ 79' 7.7
  9. 21Zhang Yuan
  10. 18Fang Hao ▲ 72' 6.9
  11. 20Wang Ziming
  12. 9Zhang Yuning ▲ 46' 7.9
Yunnan Yukun Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jørn Andersen
  1. 1Ma Zhen 7.9
  2. 5D. Mawlanniyaz 6.6
  3. 6Zhao Yuhao 6.2
  4. 19Duan Dezhi 6.2
  5. 3Tsui Wang-Kit ▼ 79' 6.9
  6. 14Nene 6.2
  7. 25O. Taty Maritu 6.6
  8. 10A. Ionita II ▼ 71' 7.2
  9. 30J. Saeter
  10. 8Ye Chugui ▼ 61' 7.0
  11. 9H. Pedro ▼ 71' 6.9

Dự bị 12

  1. 13Qiu Shengjun
  2. 24Yu Jianxian
  3. 4Li Songyi ▲ 71' 6.5
  4. 40Wang Pengbo
  5. 16Zhang Xiangshuo ▲ 79' 6.2
  6. 27Han Zilong ▲ 61'
  7. 7Luo Jing
  8. 17Sun Xuelong
  9. 23Yin Congyao
  10. 20Zhang Yufeng ▲ 71' 6.7
  11. 21B. Li
  12. 29Yang He

Thống kê

0210
340
73%Kiểm soát bóng27%
19Dứt điểm6
9Trúng đích3
6Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
10Phạt góc3
0Việt vị4
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
2Cứu thua6
531Chuyền bóng200
478Chuyền chính xác128
90%Chính xác chuyền64%
2.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

41Trận đấu34
97Ghi được54
61Thủng lưới61
2.37Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn20
54Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu