Bắc Kinh Quốc An
7 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Yunnan Yukun

Bắc Kinh Quốc An vs Yunnan Yukun

Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 7-0 Yunnan Yukun tại FA Cup, 20 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 3, hòa 1, Yunnan Yukun thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Semi-finals
Sân vận động
Workers' Stadium, Beijing
Phong độ
DDWDW Bắc Kinh Quốc An
WDLWW Yunnan Yukun
  1. 26' Fábio Abreu · Lin Liangming 1-0
  2. 31' A. Burca
  3. 38' Wang Gang · Sai Erjini'ao 2-0
  4. 40' Wu Shaocong
  5. 45' Guga · Sai Erjini'ao 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' Cao Yongjing Yang Liyu
  8. 46' Zhang Yuning Fábio Abreu
  9. 46' Yi Teng Ye Chugui
  10. 46' Hou Yongyong Zhao Yuhao
  11. 55' Sun Xuelong Nené
  12. 55' Zhang Yufeng A. Ioniță
  13. 59' Feng Boxuan Wu Shaocong
  14. 64' Lin Liangming · Zhang Yuning 4-0
  15. 65' Zhang Xizhe Sai Erjini'ao
  16. 68' Jiang Wenhao Guga
  17. 70' Jiang Wenhao · Zhang Xizhe 5-0
  18. 76' Zhang Xizhe · Zhang Yuning 6-0
  19. 78' Zhang Yuning · Feng Boxuan 7-0
  20. 79' Zhang Chenliang Pedro Henrique
  21. FT7-0

Đội hình

Bắc Kinh Quốc An HLV: Enrique Setién Solar
  1. 34Hou Sen
  2. 27Wang Gang
  3. 4Li Lei
  4. 6Chi Zhongguo
  5. 2Wu Shaocong ▼ 59'
  6. 26Bai Yang
  7. 17Yang Liyu ▼ 46'
  8. 8Guga ▼ 68'
  9. 29Fábio Abreu ▼ 46'
  10. 7Sai Erjini'ao ▼ 65'
  11. 11Lin Liangming

Dự bị 12

  1. 35Jiang Wenhao ▲ 68'
  2. 10Zhang Xizhe ▲ 65'
  3. 16Feng Boxuan ▲ 59'
  4. 37Cao Yongjing ▲ 46'
  5. 9Zhang Yuning ▲ 46'
  6. 33Nureli Abbas
  7. 18Fang Hao
  8. 19Nebijan Muhmet
  9. 63Wei Jia'ao
  10. 28Li Ruiyue
  11. 20Wang Ziming
  12. 3He Yupeng
Yunnan Yukun HLV: Jørn Andersen
  1. 1Ma Zhen
  2. 22Tang Miao
  3. 5Dilmurat Mawlanyaz
  4. 6Zhao Yuhao ▼ 46'
  5. 33A. Burcă
  6. 4Li Songyi
  7. 25O. Maritu
  8. 14Nené ▼ 55'
  9. 9Pedro Henrique ▼ 79'
  10. 10A. Ioniță ▼ 55'
  11. 8Ye Chugui ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 26Zhang Chenliang ▲ 79'
  2. 17Sun Xuelong ▲ 55'
  3. 20Zhang Yufeng ▲ 55'
  4. 18Yi Teng ▲ 46'
  5. 30Hou Yongyong ▲ 46'
  6. 31Geng Xiaofeng
  7. 23Yin Congyao
  8. 27Han Zilong
  9. 7Luo Jing
  10. 24Yu Jianxian
  11. 2Chen Yuhao
  12. 19Duan Dezhi

Thống kê

01
01

So sánh

41Trận đấu34
97Ghi được54
61Thủng lưới61
2.37Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn20
54Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu