Yunnan Yukun
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chengdu Better City

Yunnan Yukun vs Chengdu Better City

Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 1-0 Chengdu Better City tại Super League, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 1, hòa 2, Chengdu Better City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 22
Sân vận động
Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
Phong độ
WDLWW Yunnan Yukun
LWLWD Chengdu Better City
  1. 27' Wellington Silva
  2. HT0-0
  3. 48' O. Taty Maritu · A. Ionita II 1-0
  4. 65' Liao Lisheng Matheus Jussa
  5. 72' Ye Chugui Abdusalam Bunyamin
  6. 76' M. Iminqari Yang Ming-Yang
  7. 78' Wellington Silva
  8. 81' Abduweli Behram Wellington Silva
  9. 81' Liao Rongxiang He Yiran
  10. 87' Zhang Chenliang Yang Zihao
  11. 88' Shi Ke Xu Xin
  12. 88' Zhao Yuhao A. Ionita II
  13. 90'+6 Huang Zichang J. Saeter
  14. FT1-0

Đội hình

Yunnan Yukun Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jordi Vinyals
  1. 23Wang Zhifeng 6.9
  2. 3Tsui Wang-Kit 6.6
  3. 18Yi Teng 7.5
  4. 33A. Burca 7.9
  5. 21Yang Zihao ▼ 87' 7.0
  6. 10A. Ionita II ▼ 88' 7.2
  7. 8Xu Xin ▼ 88' 7.2
  8. 34Caio Vinicius 7.2
  9. 39Abdusalam Bunyamin ▼ 72'
  10. 30J. Saeter ▼ 90'
  11. 11O. Taty Maritu 7.5

Dự bị 12

  1. 24Yu Jianxian
  2. 13Qiu Shengjun
  3. 5Shi Ke ▲ 88' 6.9
  4. 6Zhao Yuhao ▲ 88' 6.6
  5. 7Ye Chugui ▲ 72' 6.7
  6. 27Han Zilong
  7. 2Hu Ruibao
  8. 26Zhang Chenliang ▲ 87' 6.9
  9. 19Huang Zichang ▲ 90'
  10. 9Cleber
  11. 22Duan Liuyu
  12. 36Fei Ernanduo
Chengdu Better City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Aloisi
  1. 32Liu Dianzuo 7.3
  2. 4He Yiran ▼ 81' 6.5
  3. 18Han Pengfei 6.2
  4. 28E. Sorokin 6.2
  5. 2H. Hu 5.9
  6. 16Yang Ming-Yang ▼ 76' 6.5
  7. 5Matheus Jussa ▼ 65' 6.3
  8. 11Wellington Silva ▼ 81' 6.2
  9. 10Romulo 6.3
  10. 7Wei Shihao 6.3
  11. 9Felipe Silva 6.9

Dự bị 12

  1. 1Jian Tao
  2. 25Muzepper Murahmetjan
  3. 23Liao Lisheng ▲ 65' 6.9
  4. 20Wang Ziming
  5. 19Y. Dong
  6. 22Y. Li
  7. 3A. C. Jojo
  8. 39Gan Chao
  9. 17Wang Dongsheng
  10. 27Abduweli Behram ▲ 81' 6.5
  11. 29M. Iminqari ▲ 76' 6.3
  12. 58Liao Rongxiang ▲ 81' 6.6

Thống kê

007
610
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm12
4Trúng đích1
11Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
7Phạt góc6
1Việt vị7
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
356Chuyền bóng324
274Chuyền chính xác244
77%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
25 38 - 42 -4 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
27Ghi được18
25Thủng lưới18
2.45Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn5
19Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu