Yunnan Yukun
1 : 5
FT · Hiệp một 1:1
·
Chengdu Better City

Yunnan Yukun vs Chengdu Better City

Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 1-5 Chengdu Better City tại Super League, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 1, hòa 2, Chengdu Better City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 22
Sân vận động
Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
Phong độ
WDLWW Yunnan Yukun
LWLWD Chengdu Better City
  1. 12' Tim Chow
  2. 12' 0-1 T. Chow
  3. 33' J. Saeter · Li Songyi 1-1
  4. 45'+2 Felipe Silva
  5. HT1-1
  6. 46' Gan Chao Yuan Mincheng
  7. 54' 1-2 Felipe Silva · Wei Shihao
  8. 63' 1-3 Felipe Silva · Wei Shihao
  9. 66' Han Zilong Luo Jing
  10. 67' Zhang Chenliang Li Songyi
  11. 68' Yan Dinghao Yang Ming-Yang
  12. 76' Muzepper Murahmetjan Romulo
  13. 76' Liao Rongxiang H. Hu
  14. 78' Liao Rongxiang
  15. 78' 1-4 Liao Rongxiang · Y. Gurfinkel
  16. 83' Li Moyu Felipe Silva
  17. 84' Yin Congyao H. Pedro
  18. 84' Zhao Yuhao Nene
  19. 85' Yuhao Zhao
  20. 88' 1-5 Li Moyu · Wei Shihao
  21. FT1-5

Đội hình

Yunnan Yukun Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jørn Andersen
  1. 24Yu Jianxian
  2. 22Tang Miao 6.3
  3. 4Li Songyi ▼ 67' 7.2
  4. 18Yi Teng 6.3
  5. 5D. Mawlanniyaz 6.5
  6. 14Nene ▼ 84' 7.3
  7. 25O. Taty Maritu 6.2
  8. 8Ye Chugui 6.6
  9. 30J. Saeter
  10. 7Luo Jing ▼ 66' 6.9
  11. 9H. Pedro ▼ 84' 6.6

Dự bị 12

  1. 31Geng Xiaofeng
  2. 1Ma Zhen
  3. 29Yang He
  4. 26Zhang Chenliang ▲ 67' 6.5
  5. 19Duan Dezhi
  6. 16Zhang Xiangshuo
  7. 2Chen Yuhao
  8. 20Zhang Yufeng
  9. 17Sun Xuelong
  10. 27Han Zilong ▲ 66'
  11. 23Yin Congyao ▲ 84' 6.7
  12. 6Zhao Yuhao ▲ 84' 6.2
Chengdu Better City Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jung-Won Seo
  1. 32Liu Dianzuo 7.0
  2. 2H. Hu ▼ 76' 6.2
  3. 22Y. Li 6.7
  4. 26Yuan Mincheng ▼ 46' 6.7
  5. 28Yang Shuai 6.9
  6. 11Y. Gurfinkel 8.3
  7. 10Romulo ▼ 76' 7.2
  8. 8T. Chow 7.5
  9. 16Yang Ming-Yang ▼ 68' 6.9
  10. 7Wei Shihao ⇢3 8.5
  11. 9Felipe Silva ⚽2 ▼ 83' 8.6

Dự bị 10

  1. 1Jian Tao
  2. 17Wang Dongsheng
  3. 18Han Pengfei
  4. 25Muzepper Murahmetjan ▲ 76' 6.2
  5. 49Xu Hong
  6. 48Li Moyu ▲ 83' 7.3
  7. 39Gan Chao ▲ 46' 6.9
  8. 58Liao Rongxiang ▲ 76' 7.2
  9. 3Tang Xin
  10. 15Yan Dinghao ▲ 68' 6.3

Thống kê

017
320
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm19
6Trúng đích9
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc3
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
374Chuyền bóng422
291Chuyền chính xác344
78%Chính xác chuyền82%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

34Trận đấu45
54Ghi được82
61Thủng lưới43
1.59Bàn thắng mỗi trận1.82
8Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu