Yunnan Yukun vs Chengdu Better City
Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 3-3 Chengdu Better City tại FA Cup, 21 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 1, hòa 2, Chengdu Better City thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Round of 16
- Sân vận động
- Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
- Phong độ
- WDLWW Yunnan Yukun
- LWLWD Chengdu Better City
- 5' 0-1 Wei Shihao · He Yiran
- 24' Caio Vinicius · A. Ionita II 1-1
- 28' 1-2 Felipe Silva · Romulo
- 38' Yang Zihao
- 41' Caio Vinicius · Abdusalam Bunyamin 2-2
- HT2-2
- 46' Ye Chugui
- 55' 2-3 Felipe Silva · Wellington Silva
- 62' A. Ionita II11m 3-3
- 71' ▲ Wang Dongsheng ▼ He Yiran
- 71' ▲ Matheus Jussa ▼ Liao Lisheng
- 75' ▲ Xu Xin ▼ J. Saeter
- 75' ▲ Huang Zichang ▼ Abdusalam Bunyamin
- 80' ▲ Zhang Chenliang ▼ A. Ionita II
- 85' ▲ Gan Chao ▼ Yang Ming-Yang
- 93' ▲ Y. Li ▼ Han Pengfei
- 93' ▲ Abduweli Behram ▼ H. Hu
- 99' ▲ A. Burca ▼ Yang Zihao
- 103' Wang Zhifeng
- 104' Xu Xin
- 110' ▲ Wang Ziming ▼ Felipe Silva
- 120'+3 E. Sorokin11mhỏng 11m
- 120'+3 A. Burca11m 4-3
- 120'+4 4-4 Wang Ziming11m
- 120'+4 Duan Liuyu11mhỏng 11m
- 120'+5 Romulo11mhỏng 11m
- 120'+5 O. Taty Maritu11m 5-4
- 120'+2 Cleber11m 6-4
- 120' ▲ Cleber ▼ Tsui Wang-Kit
- 120'+2 Wellington Silva11mhỏng 11m
- 120'+1 Yi Teng11mhỏng 11m
- 120'+1 6-5 Wei Shihao11m
- 120' ▲ Duan Liuyu ▼
- FT3-3
Đội hình
- 23Wang Zhifeng
- 3Tsui Wang-Kit▼ 120'
- 5Shi Ke
- 18Yi Teng
- 21Yang Zihao▼ 99'
- 7Ye Chugui
- 34Caio Vinicius
- 39Abdusalam Bunyamin▼ 75'
- 10A. Ionita II▼ 80'
- 30J. Saeter▼ 75'
- 11O. Taty Maritu
Dự bị 12
- 1Bao Yaxiong
- 14Wang Xinghao
- 33A. Burca▲ 99'
- 2Hu Ruibao
- 26Zhang Chenliang▲ 80'
- 22Duan Liuyu▲ 120'
- 27Han Zilong
- 17Sun Xuelong
- 8Xu Xin▲ 75'
- 9Cleber▲ 120'
- 36Fei Ernanduo
- 19Huang Zichang▲ 75'
- 1Jian Tao
- 4He Yiran▼ 71'
- 18Han Pengfei▼ 93'
- 28E. Sorokin
- 11Wellington Silva
- 23Liao Lisheng▼ 71'
- 10Romulo
- 16Yang Ming-Yang▼ 85'
- 2H. Hu▼ 93'
- 9Felipe Silva▼ 110'
- 7Wei Shihao
Dự bị 12
- 15Ran Weifeng
- 19Y. Dong
- 3A. C. Jojo
- 22Y. Li▲ 93'
- 17Wang Dongsheng▲ 71'
- 39Gan Chao▲ 85'
- 29M. Iminqari
- 58Liao Rongxiang
- 25Muzepper Murahmetjan
- 5Matheus Jussa▲ 71'
- 27Abduweli Behram▲ 93'
- 20Wang Ziming▲ 110'
Thống kê
13
00
So sánh
11Trận đấu11
27Ghi được18
25Thủng lưới18
2.45Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn5
19Hiệp hai11