Chengdu Better City
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Yunnan Yukun

Chengdu Better City vs Yunnan Yukun

Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 1-1 Yunnan Yukun tại Super League, 16 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 1, hòa 2, Yunnan Yukun thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 7
Sân vận động
Shuangliu Sports Centre, Chengdu
Phong độ
LWLWD Chengdu Better City
WDLWW Yunnan Yukun
  1. 32' Teng Yi
  2. 42' T. Chow · Romulo 1-0
  3. 43' Tim Chow
  4. HT1-0
  5. 46' Yang Ming-Yang Liao Lisheng
  6. 69' Li Moyu P. Delgado
  7. 69' Wang Dongsheng Tang Miao
  8. 71' Luo Jing D. Mawlanniyaz
  9. 72' A. Ionita II H. Pedro
  10. 77' Li Moyu
  11. 78' Dongsheng Wang
  12. 80' Ye Chugui Nene
  13. 83' Zhang Yufeng J. Martinez
  14. 84' Chugui Ye
  15. 86' Yan Dinghao Romulo
  16. 90' 1-1 J. Saeter · O. Taty Maritu
  17. FT1-1

Đội hình

Chengdu Better City Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jung-Won Seo
  1. 32Liu Dianzuo 6.9
  2. 5T. Letschert 7.0
  3. 26Yuan Mincheng 7.2
  4. 22Y. Li 7.2
  5. 20Tang Miao ▼ 69' 6.7
  6. 8T. Chow 7.2
  7. 23Liao Lisheng ▼ 46' 6.7
  8. 2H. Hu 7.3
  9. 10Romulo ▼ 86' 8.6
  10. 4P. Delgado ▼ 69' 7.2
  11. 9Felipe Silva 7.2

Dự bị 12

  1. 3Tang Xin
  2. 15Yan Dinghao ▲ 86' 6.2
  3. 48Li Moyu ▲ 69' 6.0
  4. 39Gan Chao
  5. 29M. Iminqari
  6. 17Wang Dongsheng ▲ 69' 6.5
  7. 25Muzepper Murahmetjan
  8. 1Jian Tao
  9. 28Yang Shuai
  10. 16Yang Ming-Yang ▲ 46' 6.7
  11. 19Y. Dong
  12. 7Wei Shihao
Yunnan Yukun Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jørn Andersen
  1. 1Ma Zhen 7.7
  2. 5D. Mawlanniyaz ▼ 71' 6.3
  3. 18Yi Teng 6.7
  4. 4Li Songyi 7.2
  5. 3Tsui Wang-Kit 6.9
  6. 6Zhao Yuhao 7.0
  7. 15J. Martinez ▼ 83' 6.9
  8. 14Nene ▼ 80' 6.9
  9. 30J. Saeter
  10. 25O. Taty Maritu 7.3
  11. 9H. Pedro ▼ 72' 6.9

Dự bị 12

  1. 8Ye Chugui ▲ 80' 7.2
  2. 31Geng Xiaofeng
  3. 24Yu Jianxian
  4. 10A. Ionita II ▲ 72' 6.7
  5. 20Zhang Yufeng ▲ 83' 6.2
  6. 29Yang He
  7. 23Yin Congyao
  8. 17Sun Xuelong
  9. 26Zhang Chenliang
  10. 7Luo Jing ▲ 71' 6.3
  11. 16Zhang Xiangshuo
  12. 19Duan Dezhi

Thống kê

026
020
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm8
5Trúng đích2
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn3
6Phạt góc0
0Việt vị2
15Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
443Chuyền bóng272
356Chuyền chính xác179
80%Chính xác chuyền66%
3.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

45Trận đấu34
82Ghi được54
43Thủng lưới61
1.82Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu