Henan Jianye
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dalian Zhixing

Henan Jianye vs Dalian Zhixing

Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 1-1 Dalian Zhixing tại Super League, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 1, hòa 2, Dalian Zhixing thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 21
Sân vận động
Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
Phong độ
DLDDD Henan Jianye
DWDWW Dalian Zhixing
  1. 27' Gustavo · Zhong Yihao 1-0
  2. 43' Chao He
  3. 45' Bruno Nazário
  4. 45'+1 Isnik Alimi
  5. HT1-0
  6. 46' Lu Peng Zhang Huachen
  7. 46' P. Delgado Luo Jing
  8. 46' Yang Mingrui F. Acheampong
  9. 53' 1-1 Yang Mingrui · N. Stanciu
  10. 58' Oliver Gerbig
  11. 68' Lucas Maia He Chao
  12. 68' N. Muhmet Liu Yixin
  13. 88' Shangyuan Wang
  14. 90'+1 Pedro Delgado
  15. 90' M. Traore Bi Jinhao
  16. 90'+5 P. Zhu C. Malele
  17. FT1-1

Đội hình

Henan Jianye Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Ramos
  1. 18Wang Guoming 6.6
  2. 22Huang Ruifeng 6.3
  3. 2Iago Maidana 7.0
  4. 3O. Gerbig 6.6
  5. 27Liu Yixin ▼ 68' 6.5
  6. 6Wang Shangyuan 7.3
  7. 21He Chao ▼ 68' 6.6
  8. 8Pedro Maranhao 7.0
  9. 10Bruno Nazario 7.2
  10. 7Zhong Yihao 6.9
  11. 9Gustavo 8.0

Dự bị 12

  1. 33Shi Chenglong
  2. 23Lucas Maia ▲ 68' 6.9
  3. 28Du Changjie
  4. 24Yin Congyao
  5. 5Liu Jiahui
  6. 25Yang Yilin
  7. 29Zheng Dalun
  8. 16Yang Kuo
  9. 13A. Abudulam
  10. 11N. Muhmet ▲ 68' 6.6
  11. 30Fan Xulin
  12. 39Osman Ekber
Dalian Zhixing Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guoxu Li
  1. 20Liu Weiguo 6.2
  2. 38Lu Zhuoyi 6.3
  3. 24Bi Jinhao ▼ 90' 6.6
  4. 6Song Yue 6.3
  5. 22W. Mao 5.6
  6. 8Zhang Huachen ▼ 46' 6.2
  7. 4I. Alimi 7.5
  8. 7Luo Jing ▼ 46' 6.2
  9. 10N. Stanciu 7.6
  10. 30F. Acheampong ▼ 46' 6.3
  11. 11C. Malele ▼ 90' 6.9

Dự bị 12

  1. 26Huang Zihao
  2. 33Cao Haiqing
  3. 21Lu Peng ▲ 46' 6.9
  4. 9P. Delgado ▲ 46' 6.3
  5. 2M. Traore ▲ 90'
  6. 12Feng Boxuan
  7. 40Liao Jintao
  8. 23Huang Shan
  9. 16P. Zhu ▲ 90'
  10. 27Yang Mingrui ▲ 46' 7.9
  11. 15Wen Jiabao
  12. 5Peng Shunjie

Thống kê

043
520
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm9
3Trúng đích5
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị4
17Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
4Cứu thua2
410Chuyền bóng294
342Chuyền chính xác225
83%Chính xác chuyền77%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
25 32 - 34 -2 26
13
Shenyang Urban
25 34 - 46 -12 25
14
Tianjin Teda
25 35 - 32 +3 22
15
Wuhan Three Towns
24 37 - 41 -4 20
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu11
15Ghi được15
13Thủng lưới12
1.67Bàn thắng mỗi trận1.36
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu