Henan Jianye
4 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Dalian Zhixing

Henan Jianye vs Dalian Zhixing

Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 4-0 Dalian Zhixing tại Super League, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 1, hòa 2, Dalian Zhixing thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 22
Sân vận động
Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
Phong độ
DLDDD Henan Jianye
DWDWW Dalian Zhixing
  1. 6' Felippe Cardoso
  2. 8' Yue Song
  3. 9' Felippe Cardoso11m 1-0
  4. 18' Lucas Maia
  5. 25' Haiqing Cao
  6. 31' Lucas Maia · Felippe Cardoso 2-0
  7. 41' Lucas Maia · Felippe Cardoso 3-0
  8. 45'+1 Cephas Malele
  9. 45' F. Acheampong · Bruno Nazario 4-0
  10. HT4-0
  11. 46' Liu Yixin Huang Ruifeng
  12. 46' M. Traore Jin Pengxiang
  13. 56' W. Mao Z. Labyad
  14. 62' A. Abudulam He Chao
  15. 76' O. Gerbig
  16. 76' X. He Zhong Yihao
  17. 80' Wen Jiabao Cao Haiqing
  18. 81' Lu Peng Liao Jintao
  19. 86' Yang Kuo Wang Shangyuan
  20. 86' Bi Jinhao P. Zhu
  21. FT4-0

Đội hình

Henan Jianye Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel António Lopes Ramos
  1. 18Wang Guoming 6.9
  2. 4Shinar Yeljan 7.5
  3. 36Iago Maidana 7.5
  4. 23Lucas Maia ⚽2 8.6
  5. 22Huang Ruifeng ▼ 46' 6.9
  6. 6Wang Shangyuan ▼ 86' 6.6
  7. 20He Chao ▼ 62' 6.9
  8. 7Zhong Yihao ▼ 76' 6.6
  9. 40Bruno Nazario 7.2
  10. 11F. Acheampong 7.3
  11. 9Felippe Cardoso ⇢2 9.2

Dự bị 12

  1. 33Shi Chenglong
  2. 3O. Gerbig ▲ 76' 6.3
  3. 2Liu Yixin ▲ 46' 6.6
  4. 15Liu Bin
  5. 27Niu Ziyi
  6. 16Yang Kuo ▲ 86' 6.3
  7. 13A. Abudulam ▲ 62' 6.6
  8. 17X. He ▲ 76' 6.6
  9. 38Lu Yongtao
  10. 19Yang Yilin
  11. 10Huang Zichang
  12. 30Liu Xinyu
Dalian Zhixing Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Guoxu Li
  1. 26Huang Zihao 6.0
  2. 38Lu Zhuoyi 6.2
  3. 5Jin Pengxiang ▼ 46' 6.2
  4. 6Song Yue 6.2
  5. 33Cao Haiqing ▼ 80' 6.3
  6. 10Z. Labyad ▼ 56' 6.3
  7. 40Liao Jintao ▼ 81' 6.9
  8. 4I. Alimi 7.7
  9. 15Liu Zhurun 6.2
  10. 11C. Malele 6.9
  11. 16P. Zhu ▼ 86' 7.3

Dự bị 12

  1. 17Sui Weijie
  2. 36Bi Jinhao ▲ 86' 6.3
  3. 18Liu Yi
  4. 2M. Traore ▲ 46' 6.6
  5. 30Wen Jiabao ▲ 80' 6.2
  6. 8Zhao Xuebin
  7. 3Zhao Jianan
  8. 21Lu Peng ▲ 81' 6.7
  9. 22W. Mao ▲ 56' 7.6
  10. 14Y. Yan
  11. 25Daniel Penha
  12. 9P. Yan

Thống kê

015
630
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm16
5Trúng đích3
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
5Phạt góc6
2Việt vị1
18Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
369Chuyền bóng436
289Chuyền chính xác354
78%Chính xác chuyền81%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

35Trận đấu33
60Ghi được36
57Thủng lưới49
1.71Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn11
36Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu