Henan Jianye vs Dalian Zhixing
Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 1-1 Dalian Zhixing tại FA Cup, 21 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 1, hòa 2, Dalian Zhixing thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Round of 16
- Sân vận động
- Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
- Phong độ
- DDLDD Henan Jianye
- DWDWW Dalian Zhixing
- 9' 0-1 N. Stanciu
- 32' Zhong Yihao · Bruno Nazario 1-1
- 41' Shinar Yeljan
- 42' N. Stanciu
- HT1-1
- 46' ▲ Liu Yixin ▼ Shinar Yeljan
- 46' ▲ Liao Jintao ▼ Zhang Huachen
- 46' ▲ Luo Jing ▼ Yang Mingrui
- 55' ▲ Lu Zhuoyi ▼ Feng Boxuan
- 64' ▲ Haliq Ablahan ▼ He Chao
- 79' ▲ O. Gerbig ▼ Zhong Yihao
- 79' ▲ N. Muhmet ▼
- 83' I. Alimi
- 83' ▲ P. Zhu ▼ F. Acheampong
- 87' ▲ Huang Shan ▼ C. Malele
- 94' Lucas Maia
- 101' ▲ Lu Peng ▼ I. Alimi
- 105' ▲ Zheng Dalun ▼ Huang Ruifeng
- 114' ▲ A. Abudulam ▼ Bruno Nazario
- 120'+1 1-2 N. Stanciu11m
- 120'+1 Gustavo11m 2-2
- 120'+2 2-3 M. Traore11m
- 120'+2 Lucas Maia11m 3-3
- 120'+3 3-4 Luo Jing11m
- 120'+3 Iago Maidana11m 4-4
- 120'+4 Lu Zhuoyi11mhỏng 11m
- 120'+4 Wang Shangyuan11m 5-4
- 120'+5 5-5 P. Zhu11m
- 120'+5 Pedro Maranhao11mhỏng 11m
- 120'+6 5-6 W. Mao11m
- 120'+6 O. Gerbig11m 6-6
- 120'+7 A. Abudulam11mhỏng 11m
- 120'+7 6-7 Song Yue11m
- FT1-1
Đội hình
- 33Shi Chenglong
- 4Shinar Yeljan▼ 46'
- 2Iago Maidana
- 23Lucas Maia
- 22Huang Ruifeng▼ 105'
- 10Bruno Nazario▼ 114'
- 21He Chao▼ 64'
- 6Wang Shangyuan
- 8Pedro Maranhao
- 9Gustavo
- 7Zhong Yihao▼ 79'
Dự bị 12
- 18Wang Guoming
- 3O. Gerbig▲ 79'
- 5Liu Jiahui
- 27Liu Yixin▲ 46'
- 11N. Muhmet▲ 79'
- 13A. Abudulam▲ 114'
- 15Haliq Ablahan▲ 64'
- 39Osman Ekber
- 25Yang Yilin
- 24Yin Congyao
- 29Zheng Dalun▲ 105'
- 30Fan Xulin
- 26Huang Zihao
- 12Feng Boxuan▼ 55'
- 2M. Traore
- 6Song Yue
- 22W. Mao
- 8Zhang Huachen▼ 46'
- 10N. Stanciu
- 4I. Alimi▼ 101'
- 27Yang Mingrui▼ 46'
- 11C. Malele▼ 87'
- 30F. Acheampong▼ 83'
Dự bị 12
- 1Ge Peng
- 33Cao Haiqing
- 5Peng Shunjie
- 28Sun Kangbo
- 15Wen Jiabao
- 23Huang Shan▲ 87'
- 40Liao Jintao▲ 46'
- 7Luo Jing▲ 46'
- 38Lu Zhuoyi▲ 55'
- 21Lu Peng▲ 101'
- 37C. Zhang
- 16P. Zhu▲ 83'
Thống kê
02
20
So sánh
8Trận đấu11
15Ghi được15
13Thủng lưới12
1.88Bàn thắng mỗi trận1.36
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai7