Qingdao Youth Island vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Youth Island 1-5 Shandong Luneng tại Super League, 15 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Youth Island thắng 2, hòa 1, Shandong Luneng thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 7
- Phong độ
- DDWDD Qingdao Youth Island
- WLWLD Shandong Luneng
- 19' Zhengyu Huang
- 32' Bin Xu
- 38' Cryzan
- 40' 0-1 Cryzan11m
- HT0-1
- 46' ▲ Xie Wenneng ▼ Huang Zhengyu
- 46' ▲ Wu Xinghan ▼ Zheng Zheng
- 48' Guilherme Madruga
- 55' 0-2 V. Qazaishvili · Xie Wenneng
- 58' ▲ Ding Haifeng ▼ Zhao Honglue
- 58' ▲ Gao Di ▼ X. Zhang
- 61' Di Gao
- 63' Di Gao
- 70' Zeca
- 71' Haifeng Ding
- 73' ▲ He Longhai ▼ Zhang Chengdong
- 74' Wenneng Xie
- 75' 0-3 Cryzan · V. Qazaishvili
- 78' ▲ Liu Xiaolong ▼ N. Da Luz
- 78' ▲ Feng Gang ▼ Xu Bin
- 81' ▲ Lu Yongtao ▼ Zeca
- 81' ▲ Peng Xinli ▼ Y. Li
- 84' Ke Shi
- 84' 0-4 Cryzan · Shi Ke
- 90'+1 ▲ Mijit Mewlan ▼ Guilherme Madruga
- 90' 0-5 Xie Wenneng · Peng Xinli
- 90' Davidson11m 1-5
- FT1-5
Đội hình
- 1H. Li 5.9
- 28Zhang Chengdong ▼ 73' 6.5
- 5Riccieli 6.3
- 15Wang Peng 6.7
- 3Zhao Honglue ▼ 58' 6.2
- 6Xu Bin ▼ 78' 6.2
- 23Matheus Indio 6.7
- 10N. Da Luz ▼ 78' 6.0
- 8X. Zhang ▼ 58' 6.7
- 11Davidson ⚽ 7.7
- 9A. Yakubu 6.9
Dự bị 12
- 30Liu Xiaolong ▲ 78' 6.6
- 39B. Liu
- 27X. He
- 37Dong Hang
- 32Chen Yuhao
- 20He Longhai ▲ 73' 6.2
- 22A. Yang
- 19Ding Haifeng ▲ 58' 6.2
- 56Gao Di ▲ 58' 6.2
- 14Feng Gang ▲ 78' 6.5
- 36Sun Jie
- 17Chen Po-Liang
- 14Wang Dalei 7.0
- 27Shi Ke ⇢ 7.0
- 4Gazal 7.0
- 5Zheng Zheng ▼ 46' 6.6
- 11Liu Yang 6.9
- 35Huang Zhengyu ▼ 46' 6.3
- 10V. Qazaishvili ⚽ ⇢ 8.9
- 8Guilherme Madruga ▼ 90' 7.2
- 22Y. Li ▼ 81' 7.7
- 9Cryzan ⚽3 9.9
- 19Zeca ▼ 81' 6.5
Dự bị 12
- 31Zhao Jianfei
- 29Chen Pu
- 28Mijit Mewlan ▲ 90'
- 44Shi Songchen
- 26Liu Shibo
- 1Yu Jinyong
- 23Xie Wenneng ⚽ ▲ 46' 8.0
- 18Lu Yongtao ▲ 81' 6.5
- 36Liu Guobao
- 3Bi Jinhao
- 17Wu Xinghan ▲ 46' 6.6
- 25Peng Xinli ▲ 81' 7.0
Thống kê
03⚑4
⚑450
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm18
1Trúng đích6
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi25
3Thẻ vàng5
1Cứu thua0
366Chuyền bóng303
285Chuyền chính xác224
78%Chính xác chuyền74%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
35Trận đấu32
46Ghi được75
47Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận2.34
11Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai39