Qingdao Youth Island
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Shandong Luneng

Qingdao Youth Island vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Youth Island 0-4 Shandong Luneng tại FA Cup, 17 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Youth Island thắng 2, hòa 1, Shandong Luneng thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 5th Round
Phong độ
DDWDD Qingdao Youth Island
WLWLD Shandong Luneng
  1. 31' 0-1 Chen Pu
  2. 45'+1 Jin Yangyang
  3. HT0-1
  4. 46' He Longhai J. Beauguel
  5. 46' V. Haroyan Jin Yangyang
  6. 46' Zheng Zheng Abudulam Abdurasul
  7. 46' Li Yuanyi Jia Feifan
  8. 46' Peng Xinli Maiwulang Mijiti
  9. 51' 0-2 Merdanjan Abduklimphản lưới
  10. 62' Song Bowei Ge Zhen
  11. 62' Matheus Índio Zhang Xiuwei
  12. 76' Yang Boyu Liu Pujin
  13. 78' 0-3 Chen Pu
  14. 79' Pedro Delgado Chen Pu
  15. 79' Liao Lisheng Huang Zhengyu
  16. 84' 0-4 Cryzan
  17. 90'+1 P. Delgado
  18. FT0-4

Đội hình

Qingdao Youth Island HLV: H. Kurosaki
  1. 28Yerjet Yerzat
  2. 4Jin Yangyang ▼ 46'
  3. 6Ge Zhen ▼ 62'
  4. 5Liu Pujin ▼ 76'
  5. 32Chen Yuhao
  6. 8Zhang Xiuwei ▼ 62'
  7. 13Tan Kaiyuan
  8. 15Merdanjan Abduklim
  9. 22Abduhelil Osmanjan
  10. 19J. Beauguel ▼ 46'
  11. 16Chen Xiangyu

Dự bị 11

  1. 30He Longhai ▲ 46'
  2. 33V. Haroyan ▲ 46'
  3. 2Song Bowei ▲ 62'
  4. 20Matheus Índio ▲ 62'
  5. 27Yang Boyu ▲ 76'
  6. 10Nelson da Luz
  7. 11Alan
  8. 14Feng Gang
  9. 35Shi Xiaotian
  10. 36Sun Jie
  11. 39Lei Wenjie
Shandong Luneng HLV: Choi Kang-Hee
  1. 1Yu Jinyong
  2. 33Gao Zhunyi
  3. 11Liu Yang
  4. 13Zhang Chi
  5. 10V. Qazaishvili
  6. 35Huang Zhengyu ▼ 79'
  7. 16Jia Feifan ▼ 46'
  8. 9Cryzan
  9. 29Chen Pu ▼ 79'
  10. 30Abudulam Abdurasul ▼ 46'
  11. 28Maiwulang Mijiti ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 5Zheng Zheng ▲ 46'
  2. 22Li Yuanyi ▲ 46'
  3. 25Peng Xinli ▲ 46'
  4. 8Pedro Delgado ▲ 79'
  5. 20Liao Lisheng ▲ 79'
  6. 6Wang Tong
  7. 14Wang Dalei
  8. 23Xie Wenneng
  9. 26Liu Shibo
  10. 31Zhao Jianfei
  11. 44He Xiaoke
  12. 41Sun Qihang

Thống kê

01
10

So sánh

32Trận đấu43
43Ghi được77
64Thủng lưới62
1.34Bàn thắng mỗi trận1.79
4Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu