Shandong Luneng vs Qingdao Youth Island
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 0-1 Qingdao Youth Island tại Super League, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 4, hòa 1, Qingdao Youth Island thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 25
- Sân vận động
- Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- DDWDD Qingdao Youth Island
- 15' Chen Yuhao
- 22' Brayan Riascos
- 38' 0-1 B. Riascos · Nelson da Luz
- 42' ▲ Gao Zhunyi ▼ Wang Tong
- HT0-1
- 46' ▲ Pedro Delgado ▼ Liu Binbin
- 55' ▲ Song Bowei ▼ Zhao Honglüe
- 64' ▲ Cryzan ▼ Chen Pu
- 64' ▲ Shi Ke ▼ Zheng Zheng
- 66' ▲ Zhang Chi ▼ Tong Lei
- 74' ▲ He Longhai ▼ Zhang Xiuwei
- 74' ▲ J. Beauguel ▼ Alan
- 86' ▲ Lei Wenjie ▼ B. Riascos
- 86' ▲ Jin Yangyang ▼ Chen Yuhao
- FT0-1
Đội hình
- 1Yu Jinyong 6.6
- 2Tong Lei ▼ 66' 7.0
- 3Marcel Scalese 6.9
- 5Zheng Zheng ▼ 64' 7.2
- 6Wang Tong ▼ 42' 7.0
- 21Liu Binbin ▼ 46' 6.9
- 35Huang Zhengyu 7.2
- 25Peng Xinli 6.9
- 29Chen Pu ▼ 64' 6.9
- 10V. Qazaishvili 7.3
- 24Bi Jinhao 6.9
Dự bị 12
- 33Gao Zhunyi ▲ 42' 6.9
- 8Pedro Delgado ▲ 46' 8.5
- 9Cryzan ▲ 64' 7.2
- 27Shi Ke ▲ 64' 6.9
- 13Zhang Chi ▲ 66' 6.9
- 28Maiwulang Mijiti
- 31Zhao Jianfei
- 23Xie Wenneng
- 26Liu Shibo
- 16Jia Feifan
- 30Abudulam Abdurasul
- 41Sun Qihang
- 35Shi Xiaotian 8.9
- 32Chen Yuhao ▼ 86' 6.9
- 33V. Haroyan 7.0
- 36Sun Jie 7.6
- 3Zhao Honglüe ▼ 55' 6.3
- 10Nelson da Luz ⇢ 7.9
- 14Feng Gang 7.2
- 20Matheus Índio 6.9
- 9B. Riascos ⚽ ▼ 86' 7.0
- 8Zhang Xiuwei ▼ 74' 6.9
- 11Alan ▼ 74' 6.9
Dự bị 12
- 2Song Bowei ▲ 55' 6.6
- 30He Longhai ▲ 74' 6.3
- 19J. Beauguel ▲ 74' 6.9
- 39Lei Wenjie ▲ 86' 6.3
- 4Jin Yangyang ▲ 86' 6.3
- 17Chen Po-liang
- 27Yang Boyu
- 18Piao Shihao
- 22Abduhelil Osmanjan
- 5Liu Pujin
- 13Tan Kaiyuan
- 1Ji Jiabao
Thống kê
00⚑15
⚑810
64%Kiểm soát bóng36%
25Dứt điểm5
7Trúng đích3
10Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
15Phạt góc8
1Việt vị3
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
497Chuyền bóng295
410Chuyền chính xác208
82%Chính xác chuyền71%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu32
77Ghi được43
62Thủng lưới64
1.79Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai22