Qingdao Youth Island
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wuhan Three Towns

Qingdao Youth Island vs Wuhan Three Towns

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Youth Island 2-0 Wuhan Three Towns tại Super League, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Qingdao Youth Island thắng 2, hòa 2, Wuhan Three Towns thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 2
Phong độ
DDWDD Qingdao Youth Island
DWDDL Wuhan Three Towns
  1. 4' A. Yakubu · Matheus Indio 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Palacios Zhong Jinbao
  4. 55' Denny Wang Yi
  5. 57' Gao Di A. Yakubu
  6. 64' Liao Chengjian Wang Jinxian
  7. 64' Zhang Tao Wang Denny
  8. 74' Tao Zhang
  9. 80' Zheng Kaimu Long Wei
  10. 80' Zheng Haoqian Darlan
  11. 80' Duan Liuyu 2-0
  12. 83' X. Zhang Duan Liuyu
  13. 85' Hao Li
  14. 87' Honglüe Zhao
  15. 88' Indio
  16. 90'+2 B. Liu N. Da Luz
  17. FT2-0

Đội hình

Qingdao Youth Island Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jiayi Shao
  1. 1H. Li 7.3
  2. 28Zhang Chengdong 7.0
  3. 36Sun Jie 6.9
  4. 5Riccieli 7.5
  5. 3Zhao Honglue 8.3
  6. 6Xu Bin 7.3
  7. 23Matheus Indio 7.6
  8. 10N. Da Luz ▼ 90' 7.6
  9. 24Duan Liuyu ▼ 83' 7.3
  10. 11Davidson 7.9
  11. 9A. Yakubu ▼ 57' 7.3

Dự bị 12

  1. 22A. Yang
  2. 8X. Zhang ▲ 83' 6.3
  3. 56Gao Di ▲ 57' 7.0
  4. 27X. He
  5. 14Feng Gang
  6. 2Song Bowei
  7. 17Chen Po-Liang
  8. 19Ding Haifeng
  9. 33Xiang Rongjun
  10. 39B. Liu ▲ 90'
  11. 30Liu Xiaolong
  12. 26H. Wang
Wuhan Three Towns Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Zhuoxiang Deng
  1. 1Wei Minzhe 7.3
  2. 28Wang Denny ▼ 64' 6.2
  3. 2He Guan 7.2
  4. 5Park Ji-Su 6.9
  5. 15Chen Zhechao 6.9
  6. 6Long Wei ▼ 80' 7.0
  7. 7Gustavo Sauer 6.6
  8. 30Zhong Jinbao ▼ 46' 6.7
  9. 10Darlan ▼ 80' 7.3
  10. 8Wang Jinxian ▼ 64' 6.5
  11. 9A. Tudorie 6.9

Dự bị 12

  1. 56Zhang Zhenyang
  2. 18Liu Yiming
  3. 11M. Palacios ▲ 46' 7.5
  4. 12Liao Chengjian ▲ 64' 6.5
  5. 13Zheng Kaimu ▲ 80' 6.6
  6. 19Liu Yue
  7. 27Y. Liu
  8. 23Hang Ren
  9. 26Zhang Tao ▲ 64' 6.3
  10. 3Tayir Shewketjan
  11. 29Zheng Haoqian ▲ 80' 6.2
  12. 45Guo Jiayu

Thống kê

034
320
38%Kiểm soát bóng62%
19Dứt điểm22
6Trúng đích1
10Chệch đích10
13Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn11
4Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
300Chuyền bóng475
187Chuyền chính xác367
62%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

35Trận đấu31
46Ghi được35
47Thủng lưới64
1.31Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu