Wuhan Three Towns
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Qingdao Youth Island

Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 1-3 Qingdao Youth Island tại Super League, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 1, hòa 2, Qingdao Youth Island thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 30
Sân vận động
Wuhan Sports Centre, Wuhan
Phong độ
DWDDL Wuhan Three Towns
DDWDD Qingdao Youth Island
  1. 32' 0-1 J. Beauguel · B. Riascos
  2. 33' Duan Liuyu Feng Gang
  3. 44' 0-2 Matheus Índio · Duan Liuyu
  4. HT0-2
  5. 51' 0-3 J. Beauguel · B. Riascos
  6. 57' He Chao Ablahan Haliq
  7. 60' Lei Wenjie Nelson da Luz
  8. 66' Ren Hang Liu Yiheng
  9. 69' Abduhelil Osmanjan B. Riascos
  10. 69' Zhao Honglüe Song Bowei
  11. 86' Xiong Jizheng Denny Wang Yi
  12. 86' Xia Xiaoxi Romário Baldé
  13. 86' Abdurahman Abdukiram Darlan
  14. 89' Park Ji-Soo 1-3
  15. 90' Jean-David Beauguel
  16. FT1-3

Đội hình

Wuhan Three Towns Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 38Chen Xing 5.9
  2. 28Denny Wang Yi ▼ 86' 6.7
  3. 18Liu Yiming 6.9
  4. 5Park Ji-Soo 7.0
  5. 4Jiang Zhipeng 6.9
  6. 14Joca 6.7
  7. 6Ablahan Haliq ▼ 57' 6.7
  8. 37Darlan ▼ 86' 6.7
  9. 11Romário Baldé ▼ 86' 7.2
  10. 30Liu Yiheng ▼ 66' 7.0
  11. 7Tao Qianglong 7.2

Dự bị 12

  1. 21He Chao ▲ 57' 6.6
  2. 23Ren Hang ▲ 66' 7.0
  3. 34Xiong Jizheng ▲ 86'
  4. 41Xia Xiaoxi ▲ 86'
  5. 35Abdurahman Abdukiram ▲ 86' 6.6
  6. 31Guo Jiayu
  7. 29Zhang Zhenyang
  8. 20Asqer Afrden
  9. 16Zhang Hui
  10. 10Luo Senwen
  11. 43Zhang Tao
  12. 45Huang Zhouxin
Qingdao Youth Island Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Kurosaki
  1. 1Ji Jiabao 7.7
  2. 2Song Bowei ▼ 69' 6.6
  3. 33V. Haroyan 6.9
  4. 36Sun Jie 6.9
  5. 30He Longhai 6.7
  6. 14Feng Gang ▼ 33' 6.5
  7. 20Matheus Índio 7.7
  8. 10Nelson da Luz ▼ 60' 7.2
  9. 8Zhang Xiuwei 7.6
  10. 9B. Riascos ⇢2 ▼ 69' 7.7
  11. 19J. Beauguel ⚽2 8.9

Dự bị 12

  1. 24Duan Liuyu ▲ 33' 7.7
  2. 39Lei Wenjie ▲ 60' 6.6
  3. 22Abduhelil Osmanjan ▲ 69' 6.3
  4. 3Zhao Honglüe ▲ 69' 6.2
  5. 18Piao Shihao
  6. 16Chen Xiangyu
  7. 27Yang Boyu
  8. 17Chen Po-liang
  9. 35Shi Xiaotian
  10. 5Liu Pujin
  11. 4Jin Yangyang
  12. 15Merdanjan Abduklim

Thống kê

0012
210
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm11
6Trúng đích3
10Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
12Phạt góc2
2Việt vị3
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Cứu thua5
522Chuyền bóng391
452Chuyền chính xác307
87%Chính xác chuyền79%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
34Ghi được43
48Thủng lưới64
1.1Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu