Qingdao Jonoon
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shijiazhuang Y. J.

Qingdao Jonoon vs Shijiazhuang Y. J.

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 1-0 Shijiazhuang Y. J. tại Super League, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 2, hòa 2, Shijiazhuang Y. J. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 30
Sân vận động
Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
DLDLL Shijiazhuang Y. J.
  1. 37' E. Sarić11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 67' Wang Zihao Jin Yonghao
  4. 67' Zhong Jinbao Diego Lopes
  5. 80' Yao Xuchen Liu Xinyu
  6. 86' Song Wenjie M. Boakye
  7. 90'+4 Song Long Long Wei
  8. 90'+4 Zheng Long E. Kangwa
  9. FT1-0

Đội hình

Qingdao Jonoon Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Petrov
  1. 28Mu Pengfei 7.2
  2. 25Wang Chien-Ming 7.7
  3. 33Liu Jiashen 7.3
  4. 3Liu Junshuai 7.3
  5. 24Xu Dong 7.2
  6. 32Long Wei ▼ 90' 6.9
  7. 10E. Kangwa ▼ 90' 6.9
  8. 7E. Sarić 8.2
  9. 20Diego Lopes ▼ 67' 6.6
  10. 34Jin Yonghao ▼ 67' 6.9
  11. 11M. Boakye ▼ 86' 7.0

Dự bị 12

  1. 18Wang Zihao ▲ 67' 6.7
  2. 30Zhong Jinbao ▲ 67' 6.3
  3. 19Song Wenjie ▲ 86'
  4. 23Song Long ▲ 90'
  5. 27Zheng Long ▲ 90'
  6. 22Liu Zhenli
  7. 6Liu Weicheng
  8. 12Chen Chunxin
  9. 1Liu Jun
  10. 26N. Radmanovac
  11. 5Sha Yibo
  12. 38Zhang Wei
Shijiazhuang Y. J. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Li Xiaopeng
  1. 14Shao Puliang 6.9
  2. 7Zheng Dalun 7.2
  3. 36Yang Yun 6.6
  4. 16Zheng Kaimu 7.9
  5. 15Wang Peng 6.9
  6. 32Sun Ming Him 6.9
  7. 19G. Zhukov 6.3
  8. 8Zhao Yingjie 6.9
  9. 6A. Obileye 7.0
  10. 31V. Solomon-Otabor 6.2
  11. 20Liu Xinyu ▼ 80' 6.7

Dự bị 11

  1. 18Yao Xuchen ▲ 80' 6.2
  2. 17Wen Da
  3. 25Hou Jiahao
  4. 13Sun Qinhan
  5. 26Guo Yunqi
  6. 28Han Rongze
  7. 29Han Feng
  8. 37Dong Hang
  9. 21Li Xiaopeng
  10. 5Yan Zihao
  11. 24Wu Guanjun

Thống kê

005
200
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm2
3Trúng đích1
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
5Phạt góc2
8Phạm lỗi7
1Cứu thua2
539Chuyền bóng762
489Chuyền chính xác714
91%Chính xác chuyền94%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
28Ghi được33
57Thủng lưới58
0.88Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu