Shijiazhuang Y. J.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Qingdao Jonoon

Shijiazhuang Y. J. vs Qingdao Jonoon

Tỷ số chung cuộc: Shijiazhuang Y. J. 0-1 Qingdao Jonoon tại Super League, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shijiazhuang Y. J. thắng 0, hòa 2, Qingdao Jonoon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 15
Phong độ
DLDLL Shijiazhuang Y. J.
LLLLL Qingdao Jonoon
  1. 2' 0-1 Diego Lopes · E. Sarić
  2. 42' Martin Boakye
  3. HT0-1
  4. 72' Wen Da Zhao Yingjie
  5. 77' Georgy Zhukov
  6. 80' Chen Chunxin Wang Chien-Ming
  7. 81' Sun Qinhan Sun Ming Him
  8. 85' Yao Xuchen Zheng Dalun
  9. 90'+7 Pengfei Mou
  10. 90'+5 Chen Chunxin
  11. 90'+5 Chen Chunxin
  12. 90' Long Wei Diego Lopes
  13. 90'+7 Zheng Long E. Kangwa
  14. FT0-1

Đội hình

Shijiazhuang Y. J. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Zhao Junzhe
  1. 14Shao Puliang 7.5
  2. 16Zheng Kaimu 7.2
  3. 3S. Sunzu 7.3
  4. 15Wang Peng 6.7
  5. 7Zheng Dalun ▼ 85' 7.2
  6. 19G. Zhukov 7.5
  7. 8Zhao Yingjie ▼ 72' 6.3
  8. 32Sun Ming Him ▼ 81' 7.2
  9. 10O. Maritu 6.9
  10. 31V. Solomon-Otabor 6.9
  11. 9Héber 6.6

Dự bị 12

  1. 17Wen Da ▲ 72' 6.9
  2. 13Sun Qinhan ▲ 81' 6.6
  3. 18Yao Xuchen ▲ 85' 6.7
  4. 36Yang Yun
  5. 29Han Feng
  6. 20Liu Xinyu
  7. 27Ma Fuyu
  8. 1Sun Jianxiang
  9. 5Yan Zihao
  10. 23Li Hong
  11. 11Dilumut Tudi
  12. 26Guo Yunqi
Qingdao Jonoon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Petrov
  1. 28Mu Pengfei 6.9
  2. 16Li Hailong 6.9
  3. 33Liu Jiashen 7.2
  4. 5Sha Yibo 7.2
  5. 24Xu Dong 7.0
  6. 30Zhong Jinbao 6.6
  7. 7E. Sarić 7.9
  8. 25Wang Chien-Ming ▼ 80' 6.9
  9. 20Diego Lopes ▼ 90' 8.2
  10. 10E. Kangwa ▼ 90' 7.2
  11. 11M. Boakye 7.2

Dự bị 12

  1. 12Chen Chunxin ▲ 80' 6.7
  2. 32Long Wei ▲ 90' 6.3
  3. 27Zheng Long ▲ 90'
  4. 8Ma Xingyu
  5. 13Cao Zheng
  6. 15Xu Yang
  7. 17Hu Jinghang
  8. 18Wang Zihao
  9. 6Liu Weicheng
  10. 22Liu Zhenli
  11. 14Li Suda
  12. 21Jiang Ning

Thống kê

013
721
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm13
1Trúng đích5
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc7
4Việt vị3
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
385Chuyền bóng405
316Chuyền chính xác328
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
33Ghi được28
58Thủng lưới57
1.06Bàn thắng mỗi trận0.88
4Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu