Shijiazhuang Y. J.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Qingdao Jonoon

Shijiazhuang Y. J. vs Qingdao Jonoon

Tỷ số chung cuộc: Shijiazhuang Y. J. 0-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shijiazhuang Y. J. thắng 0, hòa 2, Qingdao Jonoon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 30
Phong độ
DLDLL Shijiazhuang Y. J.
LLLLL Qingdao Jonoon
  1. 25' Xuchen Yao
  2. 26' Fu Yuncheng Xu Yang
  3. 33' Liu Jiashen
  4. 45'+2 Fu Yuncheng
  5. HT0-0
  6. 46' Liu Chaoyang Ma Xingyu
  7. 46' F. Brown Forbes M. Šarić
  8. 59' Feng Jin Zheng Long
  9. 68' Zhou Jianyi Lin Chuangyi
  10. 68' He Youzu Ma Fuyu
  11. 73' Wang Chien-ming Song Wenjie
  12. 80' Wu Wei Yan Zihao
  13. 86' Zhang Xiangshuo Piao Shihao
  14. 90'+4 Kaimu Zheng
  15. FT0-0

Đội hình

Shijiazhuang Y. J. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Zhao Junzhe
  1. 29Han Feng 7.2
  2. 13Sun Qinhan 6.3
  3. 6Yang Yun 6.6
  4. 16Zheng Kaimu 7.3
  5. 15Wang Peng 7.6
  6. 5Yan Zihao ▼ 80' 7.0
  7. 27Ma Fuyu ▼ 68' 6.9
  8. 8Lin Chuangyi ▼ 68' 6.7
  9. 17Piao Shihao ▼ 86' 6.6
  10. 18Yao Xuchen 7.0
  11. 10O. Maritu 7.2

Dự bị 7

  1. 35Zhou Jianyi ▲ 68' 6.5
  2. 24He Youzu ▲ 68' 6.2
  3. 22Wu Wei ▲ 80' 6.9
  4. 33Zhang Xiangshuo ▲ 86' 6.3
  5. 26Guo Yunqi
  6. 25Zhang Yue
  7. 1Sun Jianxiang
Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Antonio Gómez
  1. 26Liu Jun 7.5
  2. 12Chen Chunxin 7.5
  3. 33Liu Jiashen 7.5
  4. 5Sha Yibo 7.3
  5. 18Hu Ming 7.2
  6. 15Xu Yang ▼ 26' 6.6
  7. 27Zheng Long ▼ 59' 6.5
  8. 19Song Wenjie ▼ 73' 6.7
  9. 8Ma Xingyu ▼ 46' 7.5
  10. 6Liu Weicheng 7.2
  11. 45M. Šarić ▼ 46' 6.9

Dự bị 11

  1. 17Fu Yuncheng ▲ 26' 7.0
  2. 29Liu Chaoyang ▲ 46' 6.6
  3. 9F. Brown Forbes ▲ 46' 6.7
  4. 14Feng Jin ▲ 59' 6.7
  5. 25Wang Chien-ming ▲ 73' 6.6
  6. 28Mu Pengfei
  7. 24Xu Dong
  8. 31A. Andrejević
  9. 2Zhang Wei
  10. 10E. Kangwa
  11. 4Liu Junshuai

Thống kê

026
420
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm11
3Trúng đích2
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc4
3Việt vị1
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
323Chuyền bóng554
249Chuyền chính xác488
77%Chính xác chuyền88%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
30Ghi được39
62Thủng lưới47
0.97Bàn thắng mỗi trận1.15
3Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu