Qingdao Jonoon vs Shijiazhuang Y. J.
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 1-1 Shijiazhuang Y. J. tại Super League, 7 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 2, hòa 2, Shijiazhuang Y. J. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 15
- Sân vận động
- Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
- Phong độ
- LLLLL Qingdao Jonoon
- DLDLL Shijiazhuang Y. J.
- 37' Yang Liu
- HT0-0
- 61' Song Wenjie · S. Tabekou 1-0
- 71' Chuangyi Lin
- 75' Oscar Taty Maritu
- 78' ▲ Chen Chunxin ▼ Song Wenjie
- 78' ▲ Peng Xinli ▼ Long Wei
- 79' Elvis Sarić
- 80' ▲ Yang Xiaotian ▼ Piao Shihao
- 80' ▲ Zhang Xiangshuo ▼ Lin Chuangyi
- 80' ▲ Ma Fuyu ▼ Yang Yun
- 81' 1-1 D. Owusu-Sekyere · J. Locadia
- 87' ▲ Zheng Long ▼ Wang Jian-ming
- 89' Liu Jiashen
- 90'+5 Georgy Zhukov
- FT1-1
Đội hình
- 28Mu Pengfei 7.5
- 25Wang Jian-ming ▼ 87' 6.6
- 33Liu Jiashen 6.6
- 5Sha Yibo 6.6
- 4Liu Junshuai 6.7
- 24Xu Dong 6.9
- 13S. Tabekou ⇢ 7.2
- 32Long Wei ▼ 78' 6.7
- 7E. Sarić 7.2
- 19Song Wenjie ⚽ ▼ 78' 8.2
- 9F. Brown Forbes 6.3
Dự bị 12
- 12Chen Chunxin ▲ 78' 6.2
- 20Peng Xinli ▲ 78' 6.3
- 27Zheng Long ▲ 87' 6.7
- 29Liu Chaoyang
- 15Xu Yang
- 18Hu Ming
- 8Ma Xingyu
- 22Liu Zhenli
- 11Sun Xipeng
- 21Jiang Ning
- 30Zhong Jinbao
- 6Liu Weicheng
- 14Shao Puliang 6.6
- 6Yang Yun ▼ 80' 6.6
- 16Zheng Kaimu 6.9
- 30Liu Yang 6.7
- 13Sun Qinhan 6.0
- 19G. Zhukov 7.9
- 8Lin Chuangyi ▼ 80' 6.9
- 17Piao Shihao ▼ 80' 6.2
- 10O. Maritu 7.2
- 9J. Locadia ⇢ 7.2
- 31D. Owusu-Sekyere ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 28Yang Xiaotian ▲ 80' 6.7
- 33Zhang Xiangshuo ▲ 80' 6.2
- 27Ma Fuyu ▲ 80' 6.6
- 22Wu Wei
- 24He Youzu
- 18Yao Xuchen
- 29Han Feng
- 20Liu Xinyu
- 2Li Peng
- 25Zhang Yue
Thống kê
02⚑6
⚑330
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm11
4Trúng đích7
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
6Cứu thua3
358Chuyền bóng501
304Chuyền chính xác431
85%Chính xác chuyền86%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
39Ghi được30
47Thủng lưới62
1.15Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai16