Dalian Aerbin
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Wuhan Three Towns

Dalian Aerbin vs Wuhan Three Towns

Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 1-3 Wuhan Three Towns tại Super League, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 0, hòa 1, Wuhan Three Towns thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 28
Sân vận động
Dalian Sports Center, Dalian
Phong độ
LLLDL Dalian Aerbin
DLDWD Wuhan Three Towns
  1. 23' 0-1 A. Yakubu11m
  2. 31' 0-2 Davidson
  3. 42' C. Manzoki · B. Tsonev 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' Zhu Ting He Yupeng
  6. 46' N. Bosančić Wu Wei
  7. 46' Wang Zhen'ao Shang Yin
  8. 46' Zhang Xiaobin He Chao
  9. 58' Park Ji-Soo Jiang Zhipeng
  10. 58' Wei Shihao Xie Pengfei
  11. 71' 1-3 Park Ji-Soo · Yan Dinghao
  12. 76' Marcão A. Yakubu
  13. 81' Liu Yiming He Guan
  14. 84' Zhunyi Gao
  15. 87' Hang Ren
  16. 88' Zhao Jianbo C. Manzoki
  17. 88' Fei Yu Lü Peng
  18. 90'+4 Yu Fei
  19. FT1-3

Đội hình

Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Xie Hui
  1. 30Wu Yan 6.3
  2. 11S. Mamba 6.3
  3. 14Huang Jiahui 6.9
  4. 6Wang Xianjun 6.0
  5. 18He Yupeng ▼ 46' 6.6
  6. 23Shang Yin ▼ 46' 5.6
  7. 31Lü Peng ▼ 88' 6.9
  8. 5Wu Wei ▼ 46' 6.3
  9. 10B. Tsonev 6.9
  10. 39Yan Xiangchuang 6.7
  11. 17C. Manzoki ▼ 88' 7.3

Dự bị 12

  1. 8Zhu Ting ▲ 46' 6.5
  2. 40N. Bosančić ▲ 46' 7.3
  3. 19Wang Zhen'ao ▲ 46' 5.6
  4. 15Zhao Jianbo ▲ 88' 6.3
  5. 28Fei Yu ▲ 88' 6.7
  6. 16Liu Le
  7. 1Zhang Chong
  8. 13Wang Yaopeng
  9. 4Vas Núñez
  10. 35Wang Yu
  11. 9Shan Huanhuan
  12. 2Lin Longchang
Wuhan Three Towns Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Takahata
  1. 22Liu Dianzuo 7.0
  2. 26He Guan ▼ 81' 6.3
  3. 23Ren Hang 6.3
  4. 20Gao Zhunyi 6.7
  5. 25Deng Hanwen 7.3
  6. 8Yan Dinghao 8.2
  7. 21He Chao ▼ 46' 6.9
  8. 15Jiang Zhipeng ▼ 58' 7.3
  9. 30Xie Pengfei ▼ 58' 6.6
  10. 9A. Yakubu ▼ 76' 7.3
  11. 11Davidson 7.6

Dự bị 12

  1. 12Zhang Xiaobin ▲ 46' 6.9
  2. 5Park Ji-Soo ▲ 58' 7.2
  3. 4Wei Shihao ▲ 58' 6.6
  4. 13Marcão ▲ 76' 6.9
  5. 18Liu Yiming ▲ 81' 6.3
  6. 2Li Yang
  7. 24Duan Liuyu
  8. 14Luo Jing
  9. 31Guo Jiayu
  10. 28Denny Wang Yi
  11. 32Lü Haidong
  12. 29Tao Qianglong

Thống kê

011
711
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm14
5Trúng đích6
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
1Phạt góc7
1Việt vị0
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
287Chuyền bóng576
200Chuyền chính xác477
70%Chính xác chuyền83%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
30Ghi được66
50Thủng lưới49
0.88Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu