Wuhan Three Towns
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dalian Aerbin

Wuhan Three Towns vs Dalian Aerbin

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 0-0 Dalian Aerbin tại Super League, 28 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 3, hòa 1, Dalian Aerbin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 13
Sân vận động
Wuhan Sports Center Stadium, Wuhan
Phong độ
DLDWD Wuhan Three Towns
LLLDL Dalian Aerbin
  1. 37' Shang Yin C. Manzoki
  2. 45' Nicolae Stanciu
  3. HT0-0
  4. 46' Davidson Wallace
  5. 46' Ren Hang Tao Qianglong
  6. 71' Zhu Ting Wang Zhenao
  7. 76' Zhang Xiaobin Yan Dinghao
  8. 84' Luo Jing He Chao
  9. 90'+2 Wang Yu
  10. 90'+5 Zhang Hui Ademilson
  11. FT0-0

Đội hình

Wuhan Three Towns Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Takahata
  1. 22Liu Dianzuo 7.5
  2. 25Deng Hanwen 7.3
  3. 18Liu Yiming 7.2
  4. 3Wallace ▼ 46' 6.9
  5. 20Gao Zhunyi 6.3
  6. 10N. Stanciu 7.3
  7. 21He Chao ▼ 84' 7.3
  8. 29Tao Qianglong ▼ 46' 6.9
  9. 8Yan Dinghao ▼ 76' 6.3
  10. 7Ademilson ▼ 90' 6.5
  11. 9A. Yakubu 6.3

Dự bị 12

  1. 11Davidson ▲ 46' 6.3
  2. 23Ren Hang ▲ 46' 7.2
  3. 12Zhang Xiaobin ▲ 76' 6.9
  4. 14Luo Jing ▲ 84' 6.6
  5. 40Zhang Hui ▲ 90'
  6. 1Wu Fei
  7. 2Li Yang
  8. 28Denny Wang Yi
  9. 19Zhang Wentao
  10. 17Chen Yuhao
  11. 43Zhang Tao
  12. 16Yang Kuo
Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Xie Hui
  1. 30Wu Yan 7.9
  2. 19Wang Zhen'ao 6.6
  3. 14Huang Jiahui 7.2
  4. 6Wang Xianjun 6.9
  5. 18He Yupeng 6.3
  6. 35Wang Yu 6.9
  7. 31Lü Peng 7.0
  8. 10B. Tsonev 7.0
  9. 40N. Bosančić 6.9
  10. 7Lin Liangming 6.7
  11. 17C. Manzoki ▼ 37' 6.2

Dự bị 12

  1. 23Shang Yin ▲ 37' 7.3
  2. 8Zhu Ting ▲ 71' 6.9
  3. 32Kudirat Ablet
  4. 4Vas Núñez
  5. 28Fei Yu
  6. 5Wu Wei
  7. 11S. Mamba
  8. 13Wang Yaopeng
  9. 20Wang Tengda
  10. 2Lin Longchang
  11. 38Lü Zhuoyi
  12. 39Yan Xiangchuang

Thống kê

018
610
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm8
4Trúng đích3
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
8Phạt góc6
2Việt vị3
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
452Chuyền bóng251
356Chuyền chính xác155
79%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
66Ghi được30
49Thủng lưới50
1.69Bàn thắng mỗi trận0.88
9Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu