Wuhan Three Towns
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dalian Aerbin

Wuhan Three Towns vs Dalian Aerbin

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 4-0 Dalian Aerbin tại Super League, 25 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 3, hòa 1, Dalian Aerbin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 19
Sân vận động
Wuhan Sports Centre, Wuhan
Trọng tài
Wang Di
Phong độ
DLDWD Wuhan Three Towns
LLLDL Dalian Aerbin
  1. 8' Yiming Liu
  2. 11' Yanfeng Dong
  3. 23' Peng Lü
  4. 26' Lin Longchang Dong Yanfeng
  5. 28' Marcão · Davidson 1-0
  6. 31' Marcão 2-0
  7. 45'+2 Xianjun Wang
  8. HT2-0
  9. 46' Song Zhiwei Lü Peng
  10. 46' C. Manzoki Yan Xiangchuang
  11. 46' Davidson 3-0
  12. 55' Wallace Liu Yiming
  13. 55' Ademilson Marcão
  14. 68' Luo Senwen N. Stanciu
  15. 68' Deng Zhuoxiang Gao Zhunyi
  16. 71' Ademilson
  17. 74' He Chao Zhang Xiaobin
  18. 80' Jiahui Huang
  19. 84' Ademilson · Davidson 4-0
  20. 85' He Yupeng Shang Yin
  21. 88' Cui Ming'an Huang Jiahui
  22. FT4-0

Đội hình

Wuhan Three Towns Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pedro Morilla
  1. 22Liu Dianzuo 7.5
  2. 23Ren Hang 7.2
  3. 18Liu Yiming ▼ 55' 6.3
  4. 20Gao Zhunyi ▼ 68' 6.9
  5. 4Yaki Yen 7.0
  6. 25Deng Hanwen 6.9
  7. 43N. Stanciu ▼ 68' 6.9
  8. 30Xie Pengfei 7.3
  9. 12Zhang Xiaobin ▼ 74' 6.3
  10. 13Marcão ⚽2 ▼ 55' 8.2
  11. 11Davidson ⇢2 9.3

Dự bị 12

  1. 3Wallace ▲ 55' 6.6
  2. 7Ademilson ▲ 55' 7.3
  3. 31Luo Senwen ▲ 68' 6.7
  4. 8Deng Zhuoxiang ▲ 68' 6.9
  5. 21He Chao ▲ 74' 6.6
  6. 10Sang Yifei
  7. 2Xiong Fei
  8. 1Wu Fei
  9. 40Zhang Hui
  10. 19Zhang Wentao
  11. 32Lü Haidong
  12. 37Xu Haoyang
Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: José González
  1. 1Zhang Chong 6.0
  2. 22Dong Yanfeng ▼ 26' 6.2
  3. 14Huang Jiahui ▼ 88' 6.2
  4. 31Lü Peng ▼ 46' 6.2
  5. 39Yan Xiangchuang ▼ 46' 6.5
  6. 11Sun Guowen 6.0
  7. 10B. Tsonev 6.7
  8. 7Lin Liangming 6.7
  9. 6Wang Xianjun 6.0
  10. 23Shang Yin ▼ 85' 6.2
  11. 17S. Mamba 6.9

Dự bị 12

  1. 2Lin Longchang ▲ 26' 5.9
  2. 33Song Zhiwei ▲ 46' 6.2
  3. 45C. Manzoki ▲ 46' 6.9
  4. 18He Yupeng ▲ 85' 7.0
  5. 26Cui Ming'an ▲ 88'
  6. 32Kudirat Ablet
  7. 28Fei Yu
  8. 38Lü Zhuoyi
  9. 44Vas Núñez
  10. 24Liu Le
  11. 21Gui Zihan
  12. 13Wang Yaopeng

Thống kê

012
240
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm8
8Trúng đích3
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
2Phạt góc2
7Việt vị0
8Phạm lỗi22
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
479Chuyền bóng359
390Chuyền chính xác251
81%Chính xác chuyền70%

So sánh

38Trận đấu35
100Ghi được51
35Thủng lưới51
2.63Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn21
51Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu