Meizhou Kejia
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Shenzhen Ruby FC

Meizhou Kejia vs Shenzhen Ruby FC

Tỷ số chung cuộc: Meizhou Kejia 5-1 Shenzhen Ruby FC tại Super League, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Meizhou Kejia thắng 4, hòa 0, Shenzhen Ruby FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 25
Sân vận động
Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium, Wuhua
Phong độ
WLLDL Meizhou Kejia
LLLLL Shenzhen Ruby FC
  1. 14' Rodrigo Henrique 1-0
  2. 16' Xu Haofeng
  3. 20' Nebojša Kosović
  4. 23' T. Conraad · Rodrigo Henrique 2-0
  5. 43' Du Yuezheng
  6. HT2-0
  7. 46' Hu Jiajin Pei Shuai
  8. 55' Ziyi Tian
  9. 68' Li Ning Tian Ziyi
  10. 71' A. Kotnik T. Conraad
  11. 71' Yang Yihu Yang Chaosheng
  12. 72' A. Kotnik · N. Kosović 3-0
  13. 73' Chen Xiangyu Du Yuezheng
  14. 73' Shen Zigui Shahsat Hujahmat
  15. 76' Ye Chugui · Yang Yihu 4-0
  16. 79' Zhou Xin Chen Guoliang
  17. 82' Shi Liang Chen Jie
  18. 82' 4-1 Shen Zigui · Zheng Dalun
  19. 87' Yin Congyao Rodrigo Henrique
  20. 87' A. Kotnik · Shi Liang 5-1
  21. 88' Yang Yilin Ye Chugui
  22. FT5-1

Đội hình

Meizhou Kejia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ristić
  1. 18Cheng Yuelei 6.3
  2. 29Yue Tze Nam 7.0
  3. 6Liao Junjian 6.0
  4. 20R. Dugalić 7.3
  5. 15Chen Zhechao 7.0
  6. 30Chen Jie ▼ 82' 6.6
  7. 27N. Kosović 7.9
  8. 16Yang Chaosheng ▼ 71' 6.5
  9. 25Rodrigo Henrique ▼ 87' 9.5
  10. 7Ye Chugui ▼ 88' 8.2
  11. 8T. Conraad ▼ 71' 7.6

Dự bị 12

  1. 44A. Kotnik ⚽2 ▲ 71' 8.2
  2. 17Yang Yihu ▲ 71' 6.6
  3. 13Shi Liang ▲ 82' 6.3
  4. 12Yin Congyao ▲ 87'
  5. 19Yang Yilin ▲ 88'
  6. 28Yao Daogang
  7. 3Li Junfeng I
  8. 31Rao Weihui
  9. 23Cui Wei
  10. 2Wen Junjie
  11. 21Wang Wei
  12. 26Guo Quanbo
Shenzhen Ruby FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Xiang Jun
  1. 22Dong Chunyu 7.5
  2. 13Xu Haofeng 5.6
  3. 11Zhang Yuan 5.9
  4. 36Chen Guoliang ▼ 79' 5.7
  5. 30Huang Ruifeng 5.5
  6. 16Zheng Dalun 6.3
  7. 5Tian Ziyi ▼ 68' 6.7
  8. 19Xu Yue 6.5
  9. 34Shahsat Hujahmat ▼ 73' 6.3
  10. 33Du Yuezheng ▼ 73' 6.9
  11. 6Pei Shuai ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 37Hu Jiajin ▲ 46' 6.2
  2. 14Li Ning ▲ 68' 6.0
  3. 18Chen Xiangyu ▲ 73' 6.6
  4. 9Shen Zigui ▲ 73' 7.3
  5. 28Zhou Xin ▲ 79' 6.3
  6. 43Yuan Junjie
  7. 17Fu Hao
  8. 12Liao Lei
  9. 32Ji Jiabao
  10. 1Wei Minzhe

Thống kê

0112
030
60%Kiểm soát bóng40%
29Dứt điểm3
13Trúng đích1
10Chệch đích0
25Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
12Phạt góc0
2Việt vị1
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Cứu thua8
457Chuyền bóng317
391Chuyền chính xác242
86%Chính xác chuyền76%
4.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
43Ghi được23
61Thủng lưới80
1.34Bàn thắng mỗi trận0.74
3Giữ sạch lưới0
20Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu