Meizhou Kejia
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Shenzhen Ruby FC

Meizhou Kejia vs Shenzhen Ruby FC

Tỷ số chung cuộc: Meizhou Kejia 1-3 Shenzhen Ruby FC tại League One, 30 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Meizhou Kejia thắng 4, hòa 0, Shenzhen Ruby FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Phong độ
WLLDL Meizhou Kejia
LLLLL Shenzhen Ruby FC
  1. 40' 0-1 F. Ohandza
  2. 44' 0-2 H. Preciado
  3. 45'+1 0-3 H. Preciado
  4. HT0-3
  5. 46' Cui Wei S. Deblé
  6. 53' Chen Kerui I. Uzochukwu
  7. 72' Li Jinqing Cui Min
  8. 74' Tsui Wang Kit Huo Liang
  9. 79' Cui Wei 1-3
  10. 88' Wang Chengkuai Ye Chugui
  11. FT1-3

Đội hình

Meizhou Kejia HLV: Li Weijun
  1. 22Hou Yu
  2. 7Guo Yi
  3. 24Yang Wenji
  4. 11Zhang Hongjiang
  5. 18Huo Liang ▼ 74'
  6. 15I. Uzochukwu ▼ 53'
  7. 27Li Zhilang
  8. 21Tan Jiajun
  9. 13Zhang Zhiquan
  10. 14Wang Pan
  11. 8S. Deblé ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10Cui Wei ▲ 46'
  2. 9Chen Kerui ▲ 53'
  3. 2Tsui Wang Kit ▲ 74'
  4. 1Li Zheng
  5. 6Shi Hongjun
  6. 25Fan Jinrui
  7. 32Wei Liping
Shenzhen Ruby FC HLV: López Caro
  1. 16Zhou Yajun
  2. 15Ge Zhen
  3. 29Wang Dalong
  4. 30Cui Min ▼ 72'
  5. 2Wang Tong
  6. 6Xu Yang
  7. 39Gan Chao
  8. 8Ye Chugui ▼ 88'
  9. 11Zhang Yuan
  10. 10F. Ohandza
  11. 9H. Preciado

Dự bị 7

  1. 22Li Jinqing ▲ 72'
  2. 12Wang Chengkuai ▲ 88'
  3. 13Liang Yu
  4. 18Fei Yu
  5. 23Wei Jian
  6. 27Zu Pengchao
  7. 34Xie Baoxian

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Zall
30 60 - 25 +35 63
2
Shenzhen Ruby FC
30 57 - 34 +23 53
3
Zhejiang Professional F.C.
30 53 - 38 +15 51
4
Qingdao Huanghai
30 63 - 44 +19 49
5
Beijing Baxy
30 43 - 34 +9 47
6
Shijiazhuang Y. J.
30 43 - 38 +5 45
7
Heilongjiang Lava Spring
30 37 - 33 +4 41
8
liaoning hongyun FC
30 35 - 44 -9 41
9
Meizhou Kejia
30 40 - 43 -3 40
10
Yanbian Tigers FC
30 34 - 36 -2 38
11
Shanghai Shenxin
30 37 - 45 -8 37
12
Zhejiang Yiteng
30 43 - 53 -10 37
13
Nei Mongol Zhongyou
30 36 - 54 -18 34
14
Meizhou Meixian Techand
30 41 - 44 -3 34
15
Dalian Transcendence
30 28 - 48 -20 28
16
Xinjiang Tianshan
30 24 - 61 -37 18

So sánh

30Trận đấu30
40Ghi được57
43Thủng lưới34
1.33Bàn thắng mỗi trận1.9
8Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu