Shenzhen Ruby FC vs Meizhou Kejia
Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Ruby FC 1-2 Meizhou Kejia tại Super League, 13 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shenzhen Ruby FC thắng 6, hòa 0, Meizhou Kejia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 3
- Sân vận động
- Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium, Wuhua
- Trọng tài
- Liu Wei
- Phong độ
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- WLLDL Meizhou Kejia
- 22' ▲ A. Vukanović ▼ C. Egbuchulam
- 41' 0-1 Yang Yilin · A. Vukanović
- HT0-1
- 46' ▲ Gao Lin ▼ F. Acheampong
- 49' R. Alessandrini 1-1
- 61' ▲ Chen Guokang ▼ Yang Yilin
- 61' ▲ Yin Hongbo ▼ Li Shuai
- 62' Liang Shi
- 65' ▲ Du Yuezheng ▼ R. Alessandrini
- 75' ▲ Yang Yihu ▼ Yang Chaosheng
- 79' Zhang Yuan
- 83' Guokang Chen
- 84' ▲ Liu Yue ▼ Dai Wai-Tsun
- 90'+3 Hou Yu
- 90'+1 1-2 N. Kosović · Chen Guokang
- FT1-2
Đội hình
- 1Zhang Lu 6.3
- 11Zhang Yuan I 7.0
- 21Jiang Zhipeng 7.2
- 6Pei Shuai 6.3
- 5Lim Chai-Min 6.5
- 30Huang Ruifeng 6.2
- 28Li Yuanyi 6.5
- 14Zhang Yuan II 7.0
- 8Dai Wai-Tsun ▼ 84' 7.3
- 10R. Alessandrini ⚽ ▼ 65' 7.3
- 7F. Acheampong ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 29Gao Lin ▲ 46' 6.6
- 33Du Yuezheng ▲ 65' 6.2
- 20Liu Yue ▲ 84' 6.2
- 26Yuan Mincheng
- 38Sun Ke
- 23Wu Xingyu
- 13Xu Haofeng
- 2Yeljan Shinar
- 17Fu Hao
- 24Dong Chunyu
- 39Wang Yongpo
- 19Xu Yue
- 22Hou Yu 6.6
- 30Li Shuai ▼ 61' 7.3
- 6Liao Junjian 6.6
- 20R. Dugalić 7.5
- 27N. Kosović ⚽ 7.7
- 25Rodrigo Henrique 7.0
- 13Shi Liang 6.5
- 15Chen Zhechao 6.3
- 19Yang Yilin ⚽ ▼ 61' 6.9
- 16Yang Chaosheng ▼ 75' 6.5
- 11C. Egbuchulam ▼ 22' 6.3
Dự bị 12
- 9A. Vukanović ▲ 22' 6.6
- 37Chen Guokang ▲ 61' 6.7
- 10Yin Hongbo ▲ 61' 7.0
- 17Yang Yihu ▲ 75' 6.7
- 23Cui Wei
- 4Vas Núñez
- 34Tao Zhilüe
- 28Cai Haochang
- 33Liu Sheng
- 12Yin Congyao
- 1Mai Gaoling
- 8Liang Xueming
Thống kê
01⚑2
⚑530
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
2Phạt góc5
4Việt vị0
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
357Chuyền bóng423
280Chuyền chính xác341
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
29Ghi được49
72Thủng lưới46
0.85Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn19
13Hiệp hai29