Changchun Yatai vs Wuhan Zall
Tỷ số chung cuộc: Changchun Yatai 2-0 Wuhan Zall tại Super League, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Changchun Yatai thắng 1, hòa 3, Wuhan Zall thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 17
- Sân vận động
- Changchun's People Stadium, Changchun
- Trọng tài
- Liu Wei
- Phong độ
- LWLWW Changchun Yatai
- LLWLL Wuhan Zall
- 32' Dong Xu
- 39' Erik · Liao Chengjian 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Chen Yuhao ▼ Hu Rentian
- 50' Zhang Yufeng
- 59' Júnior Negrão 2-0
- 61' Peng Li
- 63' ▲ Yan Zhiyu ▼ Zheng Zhiyun
- 63' ▲ Dilyimit Tudi ▼ Zhang Yufeng
- 73' Erik
- 76' ▲ Liu Yun ▼ Zhang Huajun
- 77' ▲ Nihmat Nihat ▼ Li Hang
- 78' ▲ Wang Jinxian ▼ Tan Long
- 80' ▲ Luo Yi ▼ Ming Tian
- 90'+3 Yun Liu
- 90'+4 ▲ Huang Yushen ▼ Erik
- 90'+4 ▲ He Yiran ▼ He Guan
- FT2-0
Đội hình
- 23Wu Yake 6.9
- 4J. Okore 7.7
- 19Liao Chengjian ⇢ 7.3
- 6He Guan ▼ 90' 6.9
- 16Zheng Zhiyun ▼ 63' 6.6
- 31Rao Weihui 7.0
- 10Serginho 8.0
- 20Zhang Yufeng ▼ 63' 6.7
- 9Júnior Negrão ⚽ 7.9
- 29Tan Long ▼ 78' 6.9
- 11Erik ⚽ ▼ 90' 8.5
Dự bị 12
- 24Yan Zhiyu ▲ 63' 7.0
- 15Dilyimit Tudi ▲ 63' 6.3
- 8Wang Jinxian ▲ 78' 6.7
- 37Huang Yushen ▲ 90'
- 34He Yiran ▲ 90'
- 18Memet-Ali Memet-Raim
- 32Li Guangwen
- 38Lu Ning
- 1Liu Weiguo
- 13Cheng Changcheng
- 27Zhang Li
- 25Wang Huapeng
- 22Zhang Zhenqiang 6.2
- 2Li Peng 6.3
- 28Xu Dong 6.3
- 15Ming Tian ▼ 80' 6.2
- 6Li Chao 6.9
- 3Han Xuan 7.2
- 11Hu Rentian ▼ 46' 6.5
- 20Li Hang ▼ 77' 5.6
- 18Nie Aoshuang 6.6
- 17Zhang Huajun ▼ 76' 6.3
- 10F. Brown Forbes 6.6
Dự bị 9
- 32Chen Yuhao ▲ 46' 6.3
- 26Liu Yun ▲ 76' 6.7
- 39Nihmat Nihat ▲ 77' 6.7
- 7Luo Yi ▲ 80' 6.5
- 12Liu Shangkun
- 36Huang Xuheng
- 23Gao Xiang
- 29Wen Da
- 21Wang Jingbin
Thống kê
01⚑7
⚑230
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm5
3Trúng đích0
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn2
7Phạt góc2
4Việt vị2
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua1
510Chuyền bóng347
430Chuyền chính xác258
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
49Ghi được36
51Thủng lưới73
1.4Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai17