Wuhan Zall
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Changchun Yatai

Wuhan Zall vs Changchun Yatai

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Zall 2-2 Changchun Yatai tại Super League, 31 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wuhan Zall thắng 0, hòa 3, Changchun Yatai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 10
Sân vận động
Wuhan Sports Centre, Wuhan
Trọng tài
Li Haixin
Phong độ
LLWLL Wuhan Zall
LLWLW Changchun Yatai
  1. 12' Zhang Yufeng
  2. 25' J. Kouassi · Hao Junmin 1-0
  3. 45'+1 1-1 Junior Negao
  4. HT1-1
  5. 46' Huang Zichang Liu Yun
  6. 46' Dilyimit Tudi Zhang Yufeng
  7. 60' Ye Chongqiu Huang Zichang
  8. 62' 1-2 Tan Long · Jiang Zhe
  9. 67' Li Hang Li Chao
  10. 68' Dilyimit Tudi
  11. 72' Anderson Lopes11m 2-2
  12. 76' Cheng Changcheng Junior Negao
  13. 85' Li Yang Hao Junmin
  14. FT2-2

Đội hình

Wuhan Zall Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Li Xiaopeng
  1. 1Wang Zhifeng 6.9
  2. 27Yang Boyu 6.5
  3. 22Liao Junjian 6.3
  4. 6Li Chao ▼ 67' 6.7
  5. 32Chen Yuhao 6.7
  6. 28Hao Junmin ▼ 85' 7.9
  7. 7Luo Yi 6.3
  8. 5Tian Yinong 6.3
  9. 26Liu Yun ▼ 46' 6.5
  10. 17J. Kouassi 8.0
  11. 44Anderson Lopes 7.5

Dự bị 12

  1. 11Huang Zichang ▲ 46' 6.2
  2. 33Ye Chongqiu ▲ 60' 6.9
  3. 20Li Hang ▲ 67' 6.6
  4. 21Li Yang ▲ 85' 6.6
  5. 12Liu Shangkun
  6. 18Fang Hao
  7. 19Keweser Xamixidin
  8. 36Song Defu
  9. 13Dong Xuesheng
  10. 29Li Xingqi
  11. 45Lin Guoyu
  12. 16Dong Chunyu
Changchun Yatai Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Chen Yang
  1. 28Shi Xiaotian 6.3
  2. 5Sun Jie 6.7
  3. 31Rao Weihui 6.6
  4. 4J. Okore 6.2
  5. 16Jiang Zhe 6.9
  6. 29Tan Long 7.6
  7. 10Serginho 7.9
  8. 25Wang Peng 6.9
  9. 20Zhang Yufeng ▼ 46' 6.5
  10. 9Junior Negao ▼ 76' 7.3
  11. 11Erik 6.2

Dự bị 12

  1. 15Dilyimit Tudi ▲ 46' 6.2
  2. 13Cheng Changcheng ▲ 76' 6.3
  3. 23Wu Yake
  4. 21Cui Qi
  5. 24Yan Zhiyu
  6. 17Chen Po-liang
  7. 26Yang Chaosheng
  8. 39Mao Kaiyu
  9. 27Zhang Li
  10. 6Zhang Yu
  11. 30Sun Qinhan
  12. 32Li Guangwen

Thống kê

002
520
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm15
3Trúng đích6
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
4Cứu thua1
446Chuyền bóng477
383Chuyền chính xác411
86%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shandong Luneng
14 30 - 10 +20 33
2
SHANGHAI SIPG
22 42 - 14 +28 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 47 - 17 +30 44
4
Changchun Yatai
22 31 - 20 +11 39
5
Bắc Kinh Quốc An
22 26 - 28 -2 33
5
Henan Jianye
14 13 - 14 -1 18
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 21 - 17 +4 22
6
Chongqing Lifan
14 16 - 28 -12 11
6
Shenzhen Ruby FC
22 33 - 29 +4 32
6
Wuhan Zall
22 23 - 30 -7 20
7
Guangzhou R&F
22 32 - 31 +1 29
7
Shijiazhuang Y. J.
14 13 - 23 -10 10
7
Tianjin Teda
14 11 - 29 -18 9
8
Dalian Aerbin
14 12 - 29 -17 7
8
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
22 15 - 28 -13 25
8
Qingdao Huanghai
14 6 - 34 -28 7
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round

So sánh

26Trận đấu24
34Ghi được35
33Thủng lưới22
1.31Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu