Changchun Yatai vs Wuhan Zall
Tỷ số chung cuộc: Changchun Yatai 0-0 Wuhan Zall tại Super League, 4 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Changchun Yatai thắng 1, hòa 3, Wuhan Zall thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 3
- Trọng tài
- Jia Zhiliang
- Phong độ
- LWLWW Changchun Yatai
- LLWLL Wuhan Zall
- 39' Zhe Jiang
- HT0-0
- 46' ▲ Ye Chongqiu ▼ Liu Yun
- 48' Zhang Yufeng
- 52' Yi Luo
- 57' ▲ Li Xingqi ▼ Fang Hao
- 57' ▲ Huang Zichang ▼ Luo Yi
- 73' ▲ R. Zivkovic ▼ Junior Negao
- 75' ▲ Dong Xuesheng ▼ Y. Arquin
- FT0-0
Đội hình
- 28Shi Xiaotian 7.3
- 5Sun Jie 7.0
- 4J. Okore 7.3
- 16Jiang Zhe 7.3
- 19Hui Jiakang 6.7
- 29Tan Long 7.3
- 10Serginho 7.9
- 25Wang Peng 7.3
- 20Zhang Yufeng 6.9
- 9Junior Negao ▼ 73' 6.9
- 11Erik 6.6
Dự bị 12
- 8R. Zivkovic ▲ 73' 6.6
- 6Zhang Yu
- 32Li Guangwen
- 39Mao Kaiyu
- 30Sun Qinhan
- 13Cheng Changcheng
- 23Wu Yake
- 17Chen Po-liang
- 26Yang Chaosheng
- 27Zhang Li
- 21Cui Qi
- 15Dilyimit Tudi
- 16Dong Chunyu 7.2
- 22Liao Junjian 7.0
- 15Ming Tian 7.0
- 25S. M'Bia 7.9
- 7Luo Yi ▼ 57' 7.0
- 20Li Hang 7.2
- 5Tian Yinong 7.3
- 26Liu Yun ▼ 46' 6.3
- 39Y. Arquin ▼ 75' 7.0
- 17J. Kouassi 6.9
- 18Fang Hao ▼ 57' 6.7
Dự bị 12
- 33Ye Chongqiu ▲ 46' 6.9
- 29Li Xingqi ▲ 57' 6.7
- 11Huang Zichang ▲ 57' 6.6
- 13Dong Xuesheng ▲ 75' 6.7
- 23Gao Xiang
- 12Liu Shangkun
- 31Liu Zhenhong
- 36Song Defu
- 1Wang Zhifeng
- 24Wang Kai
- 45Lin Guoyu
- 21Li Yang
Thống kê
02⚑8
⚑210
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm7
3Trúng đích2
9Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
8Phạt góc2
3Việt vị0
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
444Chuyền bóng365
365Chuyền chính xác286
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 30 - 10 | +20 | 33 | |
| 2 | 22 | 42 - 14 | +28 | 45 | |
| 3 | 22 | 47 - 17 | +30 | 44 | |
| 4 | 22 | 31 - 20 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 26 - 28 | -2 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 5 | 14 | 21 - 17 | +4 | 22 | |
| 6 | 14 | 16 - 28 | -12 | 11 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 6 | 22 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 14 | 13 - 23 | -10 | 10 | |
| 7 | 14 | 11 - 29 | -18 | 9 | |
| 8 | 14 | 12 - 29 | -17 | 7 | |
| 8 | 22 | 15 - 28 | -13 | 25 | |
| 8 | 14 | 6 - 34 | -28 | 7 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round
So sánh
24Trận đấu26
35Ghi được34
22Thủng lưới33
1.46Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai20