Wuhan Zall vs Zhejiang Professional F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Zall 1-0 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 22 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wuhan Zall thắng 3, hòa 3, Zhejiang Professional F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Relegation Round
- Phong độ
- LLWLL Wuhan Zall
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- 20' W. Long
- 30' Li Hang11m 1-0
- 33' Dong Yu
- HT1-0
- 52' Hu Jinghang
- 60' ▲ Li Hang ▼ L. Yun
- 62' ▲ Yao Junsheng ▼ H. Zhong
- 62' ▲ Dong Yu ▼ Sun Haosheng
- 80' Dong Chunyu
- 81' ▲ D. Ndlovu ▼ Rafael Martins
- 83' ▲ ▼ R. Cui
- 84' ▲ Wang Kai ▼ Zhou Tong
- 90'+1 ▲ Hu Jinghang ▼ Li Chao
- 90'+1 ▲ J. Kouassi ▼ L. Baptistao
- FT1-0
Đội hình
- 16Chunyu Dong 7.2
- 15Tian Ming 8.2
- 30Daniel Carriço 7.2
- 5Pengfei Han 7.0
- 3Yi Liu 7.0
- 24Kai Wang 7.2
- 20Li Hang ⚽ 7.0
- 39Zhen Cong 6.9
- 17Jean Evrard Kouassi 6.6
- 19Hu Jinghang 6.9
- 31Xuesheng Dong 6.7
Dự bị 12
- 23Shoubo Sun
- 6Chao Li
- 22Liao Junjian
- 29Chenglin Zhang
- 4Zhibo Ai
- 41Chen Ao
- 42Xingqi Li
- 26Yun Liu 6.7
- 21Zilei Jiang
- 8Hanlin Yao
- 11Tong Zhou 6.3
- 10Léo Baptistão
- 1Fan Jinming 6.6
- 19Yu Dong 7.0
- 39Jizu Xu 7.0
- 4Sun Zheng'ao 6.3
- 5Cheng Long 6.7
- 28Yue Xin 6.2
- 13Junsheng Yao 6.3
- 6Wei Long 6.5
- 22Cheng Jin 6.2
- 30Nyasha Mushekwi 7.3
- 9Dino Ndlovu 6.7
Dự bị 12
- 33Bo Zhao
- 23Xu Xiaolong
- 3Wang Chang
- 26Haosheng Sun 6.7
- 21Ren Cui 6.3
- 2Wang Guanyi
- 17Wei Li
- 8Haoran Zhong 6.7
- 11ShiBo Huang 6.3
- 10Bin Gu
- 18Yang Tan
- 7Rafael Martins 6.3
Thống kê
02⚑1
⚑320
48%Kiểm soát bóng52%
4Dứt điểm5
3Trúng đích1
1Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
1Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
389Chuyền bóng408
283Chuyền chính xác311
73%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 31 - 12 | +19 | 34 | |
| 1 | 14 | 26 - 11 | +15 | 32 | |
| 2 | 14 | 36 - 19 | +17 | 28 | |
| 2 | 14 | 23 - 15 | +8 | 26 | |
| 3 | 14 | 22 - 19 | +3 | 24 | |
| 3 | 14 | 19 - 11 | +8 | 24 | |
| 4 | 14 | 25 - 23 | +2 | 24 | |
| 4 | 14 | 16 - 15 | +1 | 21 | |
| 5 | 14 | 20 - 20 | 0 | 17 | |
| 5 | 14 | 16 - 16 | 0 | 17 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 15 | |
| 6 | 14 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 18 - 21 | -3 | 11 | |
| 7 | 14 | 15 - 27 | -12 | 10 | |
| 8 | 14 | 14 - 33 | -19 | 6 | |
| 8 | 14 | 8 - 30 | -22 | 3 |
Relegation Round
So sánh
28Trận đấu20
34Ghi được30
35Thủng lưới20
1.21Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai13