Zhejiang Professional F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Wuhan Zall

Zhejiang Professional F.C. vs Wuhan Zall

Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 2-2 Wuhan Zall tại League One, 5 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 2, hòa 3, Wuhan Zall thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Phong độ
LLDWL Zhejiang Professional F.C.
LLWLL Wuhan Zall
  1. 14' D. Ndlovu11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' Chen Po-liang 2-0
  4. 60' Zhou Tong Liu Yun
  5. 60' Tong Xiaoxing Li Hang
  6. 66' Cheng Mouyi Xu Xiaolong
  7. 69' Huang Shibo D. Ndlovu
  8. 76' Zhong Haoran Zhu Haiwei
  9. 78' Huang Xiyang Song Zhiwei
  10. 87' 2-1 Tong Xiaoxing
  11. 90'+5 2-2 Liao Junjian
  12. FT2-2

Đội hình

Zhejiang Professional F.C. HLV: Sergi Barjuan
  1. 23Zou Dehai
  2. 28Yue Xin
  3. 6Chen Xiao
  4. 3Wang Chang
  5. 39Xu Jizu
  6. 17Chen Po-liang
  7. 16Xu Xiaolong ▼ 66'
  8. 10Edu García
  9. 7Zhu Haiwei ▼ 76'
  10. 22Cheng Jin
  11. 9D. Ndlovu ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 8Cheng Mouyi ▲ 66'
  2. 11Huang Shibo ▲ 69'
  3. 20Zhong Haoran ▲ 76'
  4. 1Fan Jinming
  5. 2Wang Guanyi
  6. 26Tan Yang
  7. 37Cao Xiaodong
Wuhan Zall HLV: Li Tie
  1. 23Sun Shoubo
  2. 5Zhang Yaokun
  3. 18Song Zhiwei ▼ 78'
  4. 22Liao Junjian
  5. 8Yao Hanlin
  6. 7Luo Yi
  7. 20Li Hang ▼ 60'
  8. 26Liu Yun ▼ 60'
  9. 17J. Kouassi
  10. 9Rafael Silva
  11. 15Ming Tian

Dự bị 7

  1. 11Zhou Tong ▲ 60'
  2. 27Tong Xiaoxing ▲ 60'
  3. 14Huang Xiyang ▲ 78'
  4. 1Jia Xinyao
  5. 4Ai Zhibo
  6. 6Li Chao
  7. 13Kang Zhenjie

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Zall
30 60 - 25 +35 63
2
Shenzhen Ruby FC
30 57 - 34 +23 53
3
Zhejiang Professional F.C.
30 53 - 38 +15 51
4
Qingdao Huanghai
30 63 - 44 +19 49
5
Bắc Kinh Bát Hỷ
30 43 - 34 +9 47
6
Shijiazhuang Y. J.
30 43 - 38 +5 45
7
Heilongjiang Lava Spring
30 37 - 33 +4 41
8
Liêu Ninh Hoành Vận
30 35 - 44 -9 41
9
Meizhou Kejia
30 40 - 43 -3 40
10
Yanbian Tigers FC
30 34 - 36 -2 38
11
Shanghai Shenxin
30 37 - 45 -8 37
12
Zhejiang Yiteng
30 43 - 53 -10 37
13
Nei Mongol Zhongyou
30 36 - 54 -18 34
14
Meizhou Meixian Techand
30 41 - 44 -3 34
15
Dalian Transcendence
30 28 - 48 -20 28
16
Xinjiang Tianshan
30 24 - 61 -37 18

So sánh

30Trận đấu30
53Ghi được60
38Thủng lưới25
1.77Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu