Zhejiang Professional F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Wuhan Zall

Zhejiang Professional F.C. vs Wuhan Zall

Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 2-2 Wuhan Zall tại Super League, 18 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 2, hòa 3, Wuhan Zall thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Relegation Round
Trọng tài
Kim Hee-Gon
Phong độ
LLDWL Zhejiang Professional F.C.
LLWLL Wuhan Zall
  1. 4' Junsheng Yao
  2. 15' 0-1 Li Hang · Léo Baptistão
  3. 18' Jizu Xu
  4. 20' Li Hang
  5. 24' Nyasha Mushekwi
  6. 29' Tian Ming
  7. 45'+5 0-2 J. Kouassi
  8. HT0-2
  9. 53' Ai Zhibo Liao Junjian
  10. 55' N. Mushekwi · D. Ndlovu 1-2
  11. 59' Dino Ndlovu
  12. 69' Daniel Carriço Léo Baptistão
  13. 69' Hu Jinghang Ai Zhibo
  14. 78' Yu Dong
  15. 82' Sun Haosheng Dong Yu
  16. 82' Cui Ren Cheng Jin
  17. 82' Zhong Haoran Yao Junsheng
  18. 85' Zhang Chenglin Zhou Tong
  19. 86' Wang Kai Li Hang
  20. 89' Daniel Carriço
  21. 90' Chenglin Zhang
  22. 90'+9 D. Ndlovu11m 2-2
  23. FT2-2

Đội hình

Zhejiang Professional F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Zheng Xiong
  1. 1Fan Jinming 6.5
  2. 19Dong Yu ▼ 82' 6.9
  3. 4Sun Zheng'ao 6.9
  4. 28Yue Xin 6.9
  5. 5Long Cheng 6.6
  6. 39Xu Jizu 6.3
  7. 22Cheng Jin ▼ 82' 6.9
  8. 13Yao Junsheng ▼ 82' 7.3
  9. 6Long Wei 6.9
  10. 9D. Ndlovu 8.3
  11. 30N. Mushekwi 7.7

Dự bị 12

  1. 26Sun Haosheng ▲ 82' 6.3
  2. 21Cui Ren ▲ 82' 6.9
  3. 8Zhong Haoran ▲ 82' 7.2
  4. 23Xu Xiaolong
  5. 3Wang Yang
  6. 33Zhao Bo
  7. 18Tan Yang
  8. 11Huang Shibo
  9. 2Wang Guanyi
  10. 17Li Wei
  11. 7Rafael Martins
  12. 10Gu Bin
Wuhan Zall Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pang Li
  1. 16Dong Chunyu 7.0
  2. 5Han Pengfei 6.3
  3. 22Liao Junjian ▼ 53' 6.3
  4. 15Ming Tian 6.2
  5. 3Liu Yi 6.5
  6. 11Zhou Tong ▼ 85' 6.6
  7. 20Li Hang ▼ 86' 7.7
  8. 39Cong Zhen 6.6
  9. 26Liu Yun 6.6
  10. 17J. Kouassi 7.3
  11. 10Léo Baptistão ▼ 69' 7.0

Dự bị 12

  1. 4Ai Zhibo ▲ 53' 6.3
  2. 30Daniel Carriço ▲ 69' 6.5
  3. 19Hu Jinghang ▲ 69' 6.5
  4. 29Zhang Chenglin ▲ 85' 7.3
  5. 24Wang Kai ▲ 86' 6.3
  6. 7Luo Yi
  7. 41Chen Ao
  8. 31Dong Xuesheng
  9. 23Sun Shoubo
  10. 8Yao Hanlin
  11. 21Jiang Zilei
  12. 6Li Chao

Thống kê

053
440
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm10
8Trúng đích4
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc4
13Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
2Cứu thua5
366Chuyền bóng372
293Chuyền chính xác295
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
14 31 - 12 +19 34
1
SHANGHAI SIPG
14 26 - 11 +15 32
2
Bắc Kinh Quốc An
14 36 - 19 +17 28
2
Giang Tô Tô Ninh
14 23 - 15 +8 26
3
Chongqing Lifan
14 22 - 19 +3 24
3
Shandong Luneng
14 19 - 11 +8 24
4
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
14 25 - 23 +2 24
4
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 16 - 15 +1 21
5
Shenzhen Ruby FC
14 20 - 20 0 17
5
Wuhan Zall
14 16 - 16 0 17
6
Guangzhou R&F
14 14 - 28 -14 15
6
Shijiazhuang Y. J.
14 18 - 21 -3 17
7
Dalian Aerbin
14 18 - 21 -3 11
7
Qingdao Huanghai
14 15 - 27 -12 10
8
Henan Jianye
14 14 - 33 -19 6
8
Tianjin Teda
14 8 - 30 -22 3
Relegation Round

So sánh

20Trận đấu28
30Ghi được34
20Thủng lưới35
1.5Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu