Rizhao Yuqi
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Tai'an Tiankuang

Rizhao Yuqi vs Tai'an Tiankuang

Tỷ số chung cuộc: Rizhao Yuqi 2-2 Tai'an Tiankuang tại League Two, 29 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rizhao Yuqi thắng 0, hòa 2, Tai'an Tiankuang thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 16
Sân vận động
Lanzhou Olympic Center Stadium, Lanzhou
Phong độ
DWDLW Rizhao Yuqi
LDLDD Tai'an Tiankuang
  1. 35' Yang Shengming Xiao Yufeng
  2. 45' Zhang Yue 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Lu Memetimin Mewlan
  5. 49' 1-1 Memet-Ali Memet-Raim · H. Deng
  6. 56' Muhtar Ular H. Deng
  7. 56' Lei Guanzhang Ba Te
  8. 69' H. Luo Wei Lai
  9. 69' Sun Xinkai Zhang Yue
  10. 70' Wang Bohan Halimurat Kamiran
  11. 70' Pang Zhiquan Memet-Ali Memet-Raim
  12. 71' Lu Zhiyuan
  13. 76' Chen Yu Hai Xiaorui
  14. 83' Muhtar Ular
  15. 86' S. Wang Lu Zhiyuan
  16. 87' Chen Kerui · Erkin Ababekri 2-1
  17. 90' Lei Guanzhang
  18. 90' 2-2 Mao Ziyu
  19. FT2-2

Đội hình

Rizhao Yuqi HLV: Wei Hu
  1. 13Mu Qianyu
  2. 8O. Abdukerim
  3. 17Erkin Ababekri
  4. 4Xiao Yufeng ▼ 35'
  5. 33Wei Lai ▼ 69'
  6. 39Chen Kerui
  7. 14Zhang Zichao
  8. 18Memetimin Mewlan ▼ 46'
  9. 5Pan Yuchen
  10. 25Zhang Yue ▼ 69'
  11. 40Lu Zhiyuan ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 57X. Lu
  2. 2H. Luo ▲ 69'
  3. 15Piao Entian
  4. 29Zhao Xiaolong
  5. 37Ke Yuan
  6. 47Yang Shengming ▲ 35'
  7. 16S. Wang ▲ 86'
  8. 7J. Lu ▲ 46'
  9. 22W. Jiang
  10. 42Hu Yubo
  11. 10Sun Xinkai ▲ 69'
  12. 55A. Abdurahman
Tai'an Tiankuang HLV: Zhou Kai
  1. 1Wei Zichao
  2. 39J. Lai
  3. 29Yao Xuejian
  4. 32Mao Ziyu
  5. 14Hai Xiaorui ▼ 76'
  6. 18Memet-Ali Memet-Raim ▼ 70'
  7. 8Yuan Xiuqi
  8. 21H. Deng ▼ 56'
  9. 28An Yongjian
  10. 20Halimurat Kamiran ▼ 70'
  11. 38Ba Te ▼ 56'

Dự bị 10

  1. 16Wang Meng
  2. 24Wang Kailong
  3. 36Muhtar Ular ▲ 56'
  4. 31Tong Zhicheng
  5. 22Wang Bohan ▲ 70'
  6. 34Pang Zhiquan ▲ 70'
  7. 33Gao Yixuan
  8. 26Chen Yu ▲ 76'
  9. 3Zhu Jiayi
  10. 13Lei Guanzhang ▲ 56'

Thống kê

01
20

So sánh

11Trận đấu9
13Ghi được9
10Thủng lưới10
1.18Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu