Rizhao Yuqi
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Tai'an Tiankuang

Rizhao Yuqi vs Tai'an Tiankuang

Tỷ số chung cuộc: Rizhao Yuqi 1-2 Tai'an Tiankuang tại League Two, 2 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rizhao Yuqi thắng 0, hòa 2, Tai'an Tiankuang thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 17
Sân vận động
Lanzhou Olympic Center Stadium, Lanzhou
Phong độ
DWDLW Rizhao Yuqi
LDLDD Tai'an Tiankuang
  1. 15' 0-1 Yuan Xiuqi · Tang Qirun
  2. 25' 0-2 Tan Fucheng · Hai Xiaorui
  3. 31' W. Xie
  4. 33' Muhtar Ular · Chen Yu 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' Lin Taijun Mei Jingxuan
  7. 46' An Shuo Yue Zhilei
  8. 52' Ma Ruize
  9. 67' Liu Yang Xie Hongyu
  10. 67' Wang Jinze Tang Qirun
  11. 70' Tai Jianfeng Muhtar Ular
  12. 70' Zhang Chongguang Zhou Ziang
  13. 72' Yang Shengming M. Mijit
  14. 72' Fan Weixiang Wang Kailong
  15. 72' J. Lai Zhang Xingliang
  16. 84' Chen Zitong Chen Kerui
  17. 90'+9 Fan Weixiang
  18. 90'+2 Wang Bohan Nihmat Nihat
  19. 90'+8 Z. Zhang Hai Xiaorui
  20. FT1-2

Đội hình

Rizhao Yuqi HLV: Yuanwei Yu
  1. 13Mu Qianyu
  2. 3Zhou Ziang ▼ 70'
  3. 15M. Mijit ▼ 72'
  4. 4Xiao Yufeng
  5. 46Chen Yu
  6. 26Mei Jingxuan ▼ 46'
  7. 20Xie Hongyu ▼ 67'
  8. 39Chen Kerui ▼ 84'
  9. 5O. Abdukerim
  10. 10Pan Yuchen
  11. 33Muhtar Ular ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 1Zhang Jihao
  2. 19Chen Zitong ▲ 84'
  3. 25Liu Zongyang
  4. 21S. Memetabla
  5. 47Yang Shengming ▲ 72'
  6. 43Zhou Yan
  7. 16Chen Yanxin
  8. 6Liu Yang ▲ 67'
  9. 38Guo Ze
  10. 18Lin Taijun ▲ 46'
  11. 11Tai Jianfeng ▲ 70'
  12. 8Zhang Chongguang ▲ 70'
Tai'an Tiankuang HLV: Marko Dimitrijević
  1. 24Wang Kailong ▼ 72'
  2. 23W. Xie
  3. 14Hai Xiaorui ▼ 90'
  4. 18Yue Zhilei ▼ 46'
  5. 33Lin Guoyu
  6. 5Nihmat Nihat ▼ 90'
  7. 7Zhang Xingliang ▼ 72'
  8. 8Yuan Xiuqi
  9. 11Tan Fucheng
  10. 58Ma Ruize
  11. 6Tang Qirun ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 19Fan Weixiang ▲ 72'
  2. 21An Shuo ▲ 46'
  3. 56J. Lai ▲ 72'
  4. 52Wang Bohan ▲ 90'
  5. 36Wang Jinze ▲ 67'
  6. 47Xu Haojunmeng
  7. 2Yao Daogang
  8. 25Z. Zhang ▲ 90'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu32
33Ghi được36
35Thủng lưới33
1.03Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu