Rizhao Yuqi vs Tai'an Tiankuang
Tỷ số chung cuộc: Rizhao Yuqi 0-1 Tai'an Tiankuang tại League Two, 10 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rizhao Yuqi thắng 0, hòa 2, Tai'an Tiankuang thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Vòng 4
- Sân vận động
- Rizhao International Football Centre Stadium, Rizhao
- Phong độ
- DWDLW Rizhao Yuqi
- LDLDD Tai'an Tiankuang
- HT0-0
- 46' ▲ Su Jiale ▼ Gao Yixuan
- 46' ▲ Bai Tianci ▼ Shi Letian
- 46' ▲ Deng Chunze ▼ Wang Bohan
- 46' ▲ Yan Tianyi ▼ Shi Ming
- 70' ▲ Gao Shuo ▼ Ren Wei
- 84' ▲ Tai Jianfeng ▼ Ying Yuxiao
- 90'+8 0-1 Deng Chunze · Li Jingrun
- FT0-1
Đội hình
- 16Mu Qianyu
- 18Zeng Yuming
- 22Liu Zefeng
- 58Shi Letian ▼ 46'
- 27Li Gongtai
- 10Pan Yuchen
- 19Chen Zitong
- 2Chen Zefeng
- 8Lu Chenghe
- 33Gao Yixuan ▼ 46'
- 14Ying Yuxiao ▼ 84'
Dự bị 12
- 47Su Jiale ▲ 46'
- 9Bai Tianci ▲ 46'
- 11Tai Jianfeng ▲ 84'
- 23Guo Ze
- 20Li Yu
- 15Liu Yang
- 1Zuo Zhenghong
- 56Li Shuaichen
- 17Wang Zeyang
- 6Wei Xin
- 45Chen Yu
- 4Xiao Yufeng
- 42Sheng Muze
- 10Qi Tianyu
- 6Gao Fei
- 21Shi Ming ▼ 46'
- 2Yang Zhaohui
- 18Li Jingrun
- 52Wang Bohan ▼ 46'
- 23Xie Wenxi
- 12Ma Chao
- 8Yao Daogang
- 22Ren Wei ▼ 70'
Dự bị 11
- 49Deng Chunze ▲ 46'
- 47Yan Tianyi ▲ 46'
- 32Gao Shuo ▲ 70'
- 16Wang Meng
- 50Liu Yilin
- 5Lin Guoyu
- 24Sun Longxiang
- 7He Linli
- 41Liu Fanyi
- 34Ou Li
- 1Wang Kailong
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
32Ghi được29
35Thủng lưới44
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai18